Phu Nam Phuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú NAM PHươNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$6.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313209708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH0VD9B |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU NAM PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84839991638 |
| 邮箱 | info@phunamphuong.vn |
| 官网 | www.phunamphuong.vn |
| 传真 | 0839991639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $4.99M |
| 法国 | 19 | $1.30M |
| 中国 | 3 | $42.5K |
| 马来西亚 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.99M | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| GV2 VEDA France | 法国 | 19 | $1.30M | 铝制结构体及部件、其他矿物绝缘材料 |
| Jinan Meide Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.9K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Elock Security Ltd. | 中国 | 1 | $834 | 通信设备零件、其他金属锁 |
| MAT DEPT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 非板状硫化橡胶 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $22.2K |
| 2026-01-20 | 非板状硫化橡胶 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $6.1K |
| 2026-01-20 | 非板状硫化橡胶 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $201 |
| 2026-01-20 | 铝制结构体及部件 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $12.4K |
| 2026-01-20 | 硫化橡胶板片 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $597 |
| 2026-01-20 | 铝制结构体及部件 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $23.1K |
| 2026-01-20 | 其他粘合剂≤1kg | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $6.8K |
| 2026-01-20 | 非板状硫化橡胶 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $2.8K |
| 2026-01-20 | 胶粘填料 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $46 |
| 2026-01-20 | 胶粘填料 | GV2 VEDA FRANCE | 法国 | $646 |