Phu Nam Phuong Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú NAM PHươNG

26
进口笔数
0
出口笔数
$6.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $890 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $507.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.63M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $890 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.53M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $507.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.63M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313209708
企查查编码QVNXH0VD9B
成立日期2015-04-14
联系地址30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ NAM PHƯƠNG
企业英文名称PHU NAM PHUONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84839991638
邮箱info@phunamphuong.vn
官网www.phunamphuong.vn
传真0839991639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
680690其他矿物绝缘材料
350699其他粘合剂≤1kg
701969其他玻璃纤维织物
400821硫化橡胶板片
400829非板状硫化橡胶
732690其他钢铁制品
321410胶粘填料
853090交通控制零件
350691聚合物胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$4.99M
法国19$1.30M
中国3$42.5K
马来西亚1$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell Pte. Ltd.新加坡3$4.99M电力控制板、气体烟雾分析仪
GV2 VEDA France法国19$1.30M铝制结构体及部件、其他矿物绝缘材料
Jinan Meide Casting Co., Ltd.中国1$41.0K钢铁铸件、阀门龙头
BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD马来西亚1$6.9K机械零件、其他钢铁制品
Elock Security Ltd.中国1$834通信设备零件、其他金属锁
MAT DEPT Co., Ltd.中国1$640加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20非板状硫化橡胶GV2 VEDA FRANCE法国$22.2K
2026-01-20非板状硫化橡胶GV2 VEDA FRANCE法国$6.1K
2026-01-20非板状硫化橡胶GV2 VEDA FRANCE法国$201
2026-01-20铝制结构体及部件GV2 VEDA FRANCE法国$12.4K
2026-01-20硫化橡胶板片GV2 VEDA FRANCE法国$597
2026-01-20铝制结构体及部件GV2 VEDA FRANCE法国$23.1K
2026-01-20其他粘合剂≤1kgGV2 VEDA FRANCE法国$6.8K
2026-01-20非板状硫化橡胶GV2 VEDA FRANCE法国$2.8K
2026-01-20胶粘填料GV2 VEDA FRANCE法国$46
2026-01-20胶粘填料GV2 VEDA FRANCE法国$646

相关企业 · 同类产品

Phu Nam Phuong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →