Elite Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ELITE VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$219.0K
进口金额
$206.1K
出口金额
2024-09-11
最近进口
2024-12-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108164028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC36HH0 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 2 Phố Hoa Lư, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ELITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELITE VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 2 Phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842439607888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $219.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $206.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC International Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $206.1K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Yangzhou Everbright Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206.1K | 粘胶短纤、6mm以上针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 热成型机 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $162.7K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-30 | 其他吸尘器 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-01-04 | 硫酸钠 | YANGZHOU EVERBRIGHT CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $12.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 热成型机 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $162.7K |
| 2024-12-20 | 其他吸尘器 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-20 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-20 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-20 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-12-20 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-20 | 其他橡塑机械 | SUMEC INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |