Mycom Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Mycom
29
进口笔数
0
出口笔数
$320.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104321209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF239UBA |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 41, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MYCOM |
| 企业英文名称 | MYCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, hẻm 65/56/1 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02438681478 |
| 邮箱 | Khang78@gmail.com |
| 传真 | 02436290867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $147.6K |
| 马来西亚 | 1 | $72.8K |
| 美国 | 5 | $55.5K |
| 德国 | 5 | $25.7K |
| 荷兰 | 1 | $11.5K |
| 法国 | 1 | $3.9K |
| 墨西哥 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $226.2K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Amikon Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Supcon Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.0K | 液体流量计、阀门龙头 |
| Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Sinoto Instrument (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 液体气体测量仪 |
| Supcon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 电力控制板、压力测量仪 |
| Sumset International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 电力控制板、通信设备 |
| Sun Control Analytik GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 压力测量仪 | SUPCON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-08 | 液体气体测量仪 | SINOTO INSTRUMENT (SU ZHOU) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HONEYWELL PTE LTD | 美国 | $15.4K |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-09 | 其他通信设备 | SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-05 | 其他通信设备 | SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-25 | 自动控制仪器 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 德国 | $8.1K |