Mycom Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Mycom

29
进口笔数
0
出口笔数
$320.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104321209
企查查编码QVNF239UBA
成立日期2009-12-22
联系地址Số 42, ngõ 41, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MYCOM
企业英文名称MYCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, hẻm 65/56/1 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02438681478
邮箱Khang78@gmail.com
传真02436290867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
847141含CPU和I/O的ADP设备
851769其他通信设备
903180其他测量仪器
903281自动控制仪器
850760锂离子电池
854239其他电子IC
902620压力测量仪
903031万用表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$147.6K
马来西亚1$72.8K
美国5$55.5K
德国5$25.7K
荷兰1$11.5K
法国1$3.9K
墨西哥1$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell Pte. Ltd.新加坡8$226.2K电力控制板、气体烟雾分析仪
MV Resources (FE) Pte. Ltd.新加坡3$19.1K阀门龙头、止回阀
Amikon Ltd.中国3$16.7K电力控制板、电器装置零件
Supcon Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡3$15.0K液体流量计、阀门龙头
Zhejiang Supcon Technology Co., Ltd.中国2$10.0K电力控制板、阀门龙头
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$7.1K阀门零件、阀门龙头
Sinoto Instrument (Suzhou) Co., Ltd.中国1$6.2K液体气体测量仪
Supcon Technology Co., Ltd.中国2$5.6K电力控制板、压力测量仪
Sumset International Trading Co., Ltd.中国1$4.4K电力控制板、通信设备
Sun Control Analytik GmbH德国1$3.5K过滤净化器零件、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10压力测量仪SUPCON TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.3K
2025-12-08液体气体测量仪SINOTO INSTRUMENT (SU ZHOU) CO LTD中国$6.2K
2025-11-06含CPU和I/O的ADP设备HONEYWELL PTE LTD美国$15.4K
2025-11-06电力控制板HONEYWELL PTE LTD中国$3.8K
2025-11-06电力控制板HONEYWELL PTE LTD中国$4.2K
2025-09-09其他通信设备SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$2.9K
2025-09-05静止变流器SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$400
2025-09-05静止变流器SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$70
2025-09-05其他通信设备SUPCON TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$4.6K
2025-08-25自动控制仪器MV RESOURCES (FE) PTE LTD德国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Mycom Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →