Blue Way Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BLUE WAY
232
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109701229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBG67KW |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | B9 Lô 5 Khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BLUE WAY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B9 Lô 5 Khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84912461950 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 150 | $1.24M |
| 印度尼西亚 | 74 | $884.5K |
| 泰国 | 125 | $527.7K |
| 韩国 | 16 | $330.6K |
| 德国 | 6 | $148.2K |
| 中国 | 35 | $78.9K |
| 中国台湾 | 12 | $55.7K |
| 马来西亚 | 17 | $50.0K |
| 美国 | 35 | $16.7K |
| 荷兰 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $555.9K | 防冻制剂、车辆离合器 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 12 | $327.4K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Ikeda Corp. | 日本 | 17 | $274.1K | 转向系统零件、车辆悬挂零件 |
| Tye Soon Co., Ltd. | 新加坡 | 29 | $200.7K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $154.7K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Ghassan Aboud Auto Spare Parts | 阿联酋 | 8 | $107.2K | 其他硫化橡胶制品、车辆制动零件 |
| Ghassan Aboud Auto Spare Parts FZE | 阿联酋 | 14 | $83.2K | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
| Spare Parts Zone Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $79.9K | 车身零件、柴油机零件 |
| Chira Automotive (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $79.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Ghassan Aboud Auto Spare Parts & Petrochem Fze | 阿联酋 | 11 | $60.1K | 其他轴承、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他车辆零件 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $51 |
| 2025-09-15 | 其他车辆零件 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $46 |
| 2025-09-15 | 其他车辆零件 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $181 |
| 2025-09-15 | 其他车辆零件 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $185 |
| 2025-09-15 | 其他硫化橡胶制品 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $53 |
| 2025-09-15 | 其他硫化橡胶制品 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $10 |
| 2025-09-15 | 其他车辆零件 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $56 |
| 2025-09-15 | 其他硫化橡胶制品 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $140 |
| 2025-09-15 | 其他车辆零件 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $106 |
| 2025-09-15 | 其他硫化橡胶制品 | MEGACELL INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $566 |