Hung Viet Construction Investment Production Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Đầu Tư Xây Dựng Hưng Việt

115
进口笔数
0
出口笔数
$4.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $546.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $546.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $397.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $424.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $437.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $113.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $546.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $397.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $424.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $437.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $113.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105002406
企查查编码QVNS138XT5
成立日期2010-11-19
联系地址LK1 - 54, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG VIỆT
企业英文名称HUNG VIET CONSTRUCTION INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK1 - 54, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842466838855
邮箱info@hungvietgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
560890非合成纤维绳网
591190其他工业用纺织品
540720合成机织布
731442涂塑钢丝网
391721乙烯聚合物硬管
482010纸质文具
540761聚酯长丝织物
630532人造纺织袋
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$2.59M
以色列7$919.2K
马来西亚21$774.6K
美国3$141.8K
印度4$32.2K
韩国2$26.8K
英国1$11.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tencate Industrial Zhuhai Co., Ltd.中国16$888.8K合成机织布、聚酯长丝织物
Qingdao Tanru New Material Co., Ltd.中国13$623.0K其他玻璃纤维、其他工业用纺织品
Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd.马来西亚12$543.3K非合成纤维绳网
PRS Geotech Technologies Ltd.以色列5$518.8K其他塑料建材、其他塑料制品
Tensar International Ltd.中国10$423.7K其他塑料制品、其他玻璃纤维
SOLMAX GEOSYNTHETICS ASIA SDN. BHD.马来西亚9$231.3K人造纤维无纺布、非合成纤维绳网
TENSAR INTERNATIONAL LIMITED英国5$205.5K其他塑料制品、10公斤以下便携电脑
Yuyao Honghuan Trading Co., Ltd.中国7$161.2K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Innovat Group Ltd.中国8$137.6K涂塑钢丝网、塔式起重机
Ecoweb Geocellular Synthetics Co., Ltd.中国4$64.4K其他塑料制品、其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29PP/PE编织袋Qingdao Mingcheng Intl Trade Co., Ltd.中国$10
2026-07-08人造纤维无纺布DCA GEOSYNTHETICS PRIVATE LIMITED印度$20
2026-07-08非合成纤维绳网SOLMAX GEOSYNTHETICS ASIA SDN. BHD.马来西亚$50
2026-07-07合成机织布Tencate Industrial Zhuhai Co., Ltd.中国$18
2026-07-06其他塑料制品PRS Geotech Technologies Ltd.以色列$10.7K
2026-07-06其他塑料制品PRS Geotech Technologies Ltd.以色列$45.9K
2026-06-22其他塑料制品Ecoweb Geocellular Synthetics Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-28其他工业用纺织品Qingdao Tanru New Material Co., Ltd.中国$2.5K
2026-05-28其他工业用纺织品Qingdao Tanru New Material Co., Ltd.中国$43.8K
2026-05-28其他工业用纺织品Qingdao Tanru New Material Co., Ltd.中国$8.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Viet Construction Investment Production Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →