HUNG VIET CONSTRUCTION INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Đầu Tư Xây Dựng Hưng Việt
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
106
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105002406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS138XT5 |
| 成立日期 | 2010-11-19 |
| 联系地址 | LK1 - 54, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET CONSTRUCTION INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK1 - 54, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842466838855 |
| 邮箱 | info@hungvietgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.47M |
| 以色列 | 6 | $862.6K |
| 马来西亚 | 20 | $774.5K |
| 美国 | 3 | $141.8K |
| 印度 | 2 | $32.2K |
| 韩国 | 2 | $26.8K |
| 英国 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENCATE INDUSTRIAL ZHUHAI CO.,LTD | 中国 | 15 | $888.8K | 合成机织布、其他工业用纺织品 |
| Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $543.3K | 非合成纤维绳网 |
| QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 11 | $509.4K | 其他玻璃纤维、其他工业用纺织品 |
| PRS GEOTECH TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | 4 | $462.2K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 10 | $423.7K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| TENCATE GEOSYNTHETICS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $231.3K | 重型无纺布、非合成纤维绳网 |
| TENSAR INTERNATIONAL LTD | 英国 | 5 | $205.5K | 其他塑料制品、10公斤以下便携电脑 |
| YUYAO HONGHUAN TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $161.2K | 其他工业用纺织品、合成机织布 |
| INNOVAT GROUP LTD | 中国 | 8 | $137.6K | 涂塑钢丝网、塔式起重机 |
| ECOWEB GEOCELLULAR SYNTHETICS CO LTD | 中国 | 3 | $61.7K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |