Cow Play Cow Moo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COW PLAY COW MOO VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$661.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317684084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH6K2X9 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | C.1.03A Tháp C, Tầng số 1, Tòa nhà The Galleria Residence, Số 20 Nguyễn Thiện Thành, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COW PLAY COW MOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COW PLAY COW MOO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C.1.03A Tháp C, Tầng số 1, Tòa nhà The Galleria Residence, Số 20 Nguyễn Thiện Thành, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84703920561 |
| 邮箱 | cpcmvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $619.6K |
| 中国台湾 | 4 | $19.4K |
| 越南 | 1 | $13.5K |
| 印度 | 2 | $4.8K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
| 墨西哥 | 1 | $675 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dipalma Co., Ltd. | 中国 | 5 | $582.7K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| CPCM Amusements Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $52.0K | 投币游戏机、玩具模型 |
| DON WAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.6K | 玩具模型 |
| Semnox Solutions DMCC | 阿联酋 | 2 | $6.4K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Semnox Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.6K | 数据处理机、通信设备零件 |
| Zhongshan Desen Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他印刷品、未印刷标签 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Tianqin Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他印刷品 |
| Shenzhen Zhidazhi Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $20 | 其他塑料制品、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他印刷品 | GUANGZHOU TIANQIN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-06 | 其他印刷品 | ZHONGSHAN DESEN PAPER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SEMNOX SOLUTIONS DMCC | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SEMNOX SOLUTIONS DMCC | 中国 | $130 |
| 2024-05-17 | 投币游戏机 | CPCM AMUSEMENTS PTE LTD | 中国 | $949 |
| 2024-05-17 | 投币游戏机 | CPCM AMUSEMENTS PTE LTD | 中国 | $949 |
| 2024-05-17 | 投币游戏机 | CPCM AMUSEMENTS PTE LTD | 中国 | $584 |
| 2024-05-17 | 投币游戏机 | CPCM AMUSEMENTS PTE LTD | 中国 | $584 |
| 2024-05-17 | 投币游戏机 | CPCM AMUSEMENTS PTE LTD | 中国 | $803 |