Binh An 68 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BìNH AN 68
23
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702148126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH55W5N |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Nhà số 6, tổ 1, khu 8, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BÌNH AN 68 |
| 企业英文名称 | BINH AN 68 IMPORT-EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa T2 tầng 4 phòng 406 chung cư Bim 17 tầng, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84903408036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $44.5K |
| 波兰 | 5 | $5.6K |
| 中国 | 8 | $5.1K |
| 马来西亚 | 2 | $4.9K |
| 泰国 | 7 | $2.7K |
| 韩国 | 2 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okiyama LLC | 日本 | 4 | $20.6K | 零售清洁粉剂、非便携喷雾器 |
| Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $20.3K | 零售清洁粉剂、其他护发品 |
| Nichietsu Sokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.8K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Okiyama LLC | 波兰 | 2 | $4.9K | 零售清洁粉剂 |
| OKIYAMA LLC | 中国 | 2 | $2.5K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $2.3K | 洗发剂 |
| Okiyama LLC | 韩国 | 2 | $1.5K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $861 | 非盥洗用皂、棉絮制品 |
| Aki Boueki Inc. | 日本 | 1 | $191 | 零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机 |
| Nichietsu Sokai Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $110 | 非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 洗发剂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 泰国 | $174 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $833 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $833 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 波兰 | $144 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 波兰 | $144 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $476 |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-22 | 非盥洗用皂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 波兰 | $61 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $476 |
| 2026-04-22 | 盥洗皂制品 | Nichietsu Shokai Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.2K |