Hao Canh Porcelain Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,007 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Sứ Hảo Cảnh
296
进口笔数
2,007
出口笔数
$10.32M
进口金额
$59.25M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-15
最近出口
75
供应商数
180
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000265248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TP38YW |
| 成立日期 | 2001-03-08 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH SỨ HẢO CẢNH |
| 企业英文名称 | HAO CANH PORCELAIN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84888677770 |
| 邮箱 | info@haocanhceramic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252620 | 块滑石 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 252910 | 长石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $8.41M |
| 泰国 | 35 | $411.6K |
| 日本 | 29 | $392.3K |
| 马来西亚 | 8 | $355.6K |
| 意大利 | 2 | $280.0K |
| 德国 | 10 | $233.3K |
| 土耳其 | 5 | $96.2K |
| 印度 | 14 | $83.4K |
| 荷兰 | 7 | $34.2K |
| 越南 | 3 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 447 | $23.59M |
| 韩国 | 395 | $9.05M |
| 印度 | 240 | $4.69M |
| 美国 | 166 | $3.68M |
| 英国 | 68 | $3.33M |
| 柬埔寨 | 83 | $2.41M |
| 墨西哥 | 110 | $2.21M |
| 荷兰 | 55 | $1.38M |
| 缅甸 | 44 | $1.33M |
| 阿根廷 | 28 | $1.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Hexiang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.56M | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $473.9K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 29 | $392.3K | 光泽剂、其他矿产品 |
| Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 9 | $364.5K | 其他塑料洁具、塑料马桶座圈 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $343.1K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 13 | $277.2K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| SRL Dental GmbH | 德国 | 10 | $267.5K | 其他化学制剂、牙科造型制剂 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 18 | $214.2K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $211.9K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $197.4K | 石膏灰泥、胶粘填料 |
下游采购商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | 153 | $14.99M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| CitiHardware GenSan Inc. | 菲律宾 | 115 | $4.64M | 瓷制卫生洁具、其他塑料建材 |
| HS Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 98 | $2.75M | 瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖 |
| Hwashin Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $2.56M | 瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖 |
| Cebu Oversea Hardware Co., Inc. | 菲律宾 | 103 | $2.25M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Alliance India | 印度 | 110 | $2.06M | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
| Sherali Khan Mohammed Manekia | 印度 | 94 | $1.99M | 瓷餐具、其他饮用杯 |
| Daelim B & Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $1.80M | 瓷制卫生洁具、长石 |
| D Square Plumbing Supply Inc. | 菲律宾 | 74 | $1.68M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| WALMART INC. | 美国 | 67 | $1.03M | 合成纤维帐篷、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他矿产品 | AMANDA INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-22 | 塑料马桶座圈 | Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-22 | 其他塑料洁具 | Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-22 | 塑料马桶座圈 | Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-07-10 | 塑料马桶座圈 | Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-10 | 其他塑料洁具 | Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-07-10 | 其他塑料洁具 | Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-10 | 其他塑料洁具 | Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-10 | 其他塑料洁具 | Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 塑料马桶座圈 | Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
出口(共 2,007)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 瓷制卫生洁具 | CitiHardware GenSan Inc. | 菲律宾 | $18.0K |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $290 |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $4.7K |
| 2026-09-09 | 塑料马桶座圈 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $5 |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $6.4K |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $12.4K |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $9.3K |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $12.8K |
| 2026-09-09 | 瓷制卫生洁具 | Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | $3.2K |