Hao Canh Porcelain Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,007 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Sứ Hảo Cảnh

296
进口笔数
2,007
出口笔数
$10.32M
进口金额
$59.25M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-15
最近出口
75
供应商数
180
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.46M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2023-11进口 $197.7K · 10 笔出口 $2.41M · 73 笔2023-12进口 $71.5K · 5 笔出口 $1.66M · 64 笔2024-01进口 $387.0K · 11 笔出口 $1.86M · 61 笔2024-02进口 $37.0K · 3 笔出口 $634.8K · 19 笔2024-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $903.9K · 45 笔2024-04进口 $244.6K · 10 笔出口 $1.16M · 49 笔2024-05进口 $171.8K · 11 笔出口 $1.46M · 53 笔2024-06进口 $656.1K · 4 笔出口 $1.13M · 42 笔2024-07进口 $74.6K · 8 笔出口 $1.20M · 39 笔2024-08进口 $1.43M · 8 笔出口 $1.62M · 55 笔2024-09进口 $51.7K · 4 笔出口 $1.12M · 39 笔2024-10进口 $1.41M · 9 笔出口 $1.49M · 43 笔2024-11进口 $132.1K · 8 笔出口 $1.32M · 44 笔2024-12进口 $145.1K · 10 笔出口 $1.68M · 50 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $1.55M · 44 笔2025-02进口 $78.8K · 5 笔出口 $607.1K · 15 笔2025-03进口 $99.4K · 6 笔出口 $937.2K · 33 笔2025-04进口 $41.5K · 6 笔出口 $1.57M · 47 笔2025-05进口 $53.0K · 6 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-06进口 $114.3K · 9 笔出口 $1.23M · 40 笔2025-07进口 $64.0K · 6 笔出口 $1.50M · 49 笔2025-08进口 $214.4K · 12 笔出口 $1.34M · 42 笔2025-09进口 $45.7K · 4 笔出口 $1.33M · 44 笔2025-10进口 $35.9K · 9 笔出口 $1.72M · 44 笔2025-11进口 $41.0K · 7 笔出口 $1.14M · 33 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $1.58M · 48 笔2026-01进口 $181.8K · 10 笔出口 $1.14M · 112 笔2026-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $928.1K · 102 笔2026-03进口 $81.0K · 7 笔出口 $563.3K · 17 笔2026-04进口 $217.0K · 7 笔出口 $1.18M · 33 笔2026-05进口 $122.7K · 6 笔出口 $1.04M · 34 笔2026-06进口 $106.4K · 4 笔出口 $938.8K · 32 笔2026-07进口 $65.6K · 3 笔出口 $1.03M · 31 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2023-11进口 $197.7K · 10 笔出口 $2.41M · 73 笔2023-12进口 $71.5K · 5 笔出口 $1.66M · 64 笔2024-01进口 $387.0K · 11 笔出口 $1.86M · 61 笔2024-02进口 $37.0K · 3 笔出口 $634.8K · 19 笔2024-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $903.9K · 45 笔2024-04进口 $244.6K · 10 笔出口 $1.16M · 49 笔2024-05进口 $171.8K · 11 笔出口 $1.46M · 53 笔2024-06进口 $656.1K · 4 笔出口 $1.13M · 42 笔2024-07进口 $74.6K · 8 笔出口 $1.20M · 39 笔2024-08进口 $1.43M · 8 笔出口 $1.62M · 55 笔2024-09进口 $51.7K · 4 笔出口 $1.12M · 39 笔2024-10进口 $1.41M · 9 笔出口 $1.49M · 43 笔2024-11进口 $132.1K · 8 笔出口 $1.32M · 44 笔2024-12进口 $145.1K · 10 笔出口 $1.68M · 50 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $1.55M · 44 笔2025-02进口 $78.8K · 5 笔出口 $607.1K · 15 笔2025-03进口 $99.4K · 6 笔出口 $937.2K · 33 笔2025-04进口 $41.5K · 6 笔出口 $1.57M · 47 笔2025-05进口 $53.0K · 6 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-06进口 $114.3K · 9 笔出口 $1.23M · 40 笔2025-07进口 $64.0K · 6 笔出口 $1.50M · 49 笔2025-08进口 $214.4K · 12 笔出口 $1.34M · 42 笔2025-09进口 $45.7K · 4 笔出口 $1.33M · 44 笔2025-10进口 $35.9K · 9 笔出口 $1.72M · 44 笔2025-11进口 $41.0K · 7 笔出口 $1.14M · 33 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $1.58M · 48 笔2026-01进口 $181.8K · 10 笔出口 $1.14M · 112 笔2026-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $928.1K · 102 笔2026-03进口 $81.0K · 7 笔出口 $563.3K · 17 笔2026-04进口 $217.0K · 7 笔出口 $1.18M · 33 笔2026-05进口 $122.7K · 6 笔出口 $1.04M · 34 笔2026-06进口 $106.4K · 4 笔出口 $938.8K · 32 笔2026-07进口 $65.6K · 3 笔出口 $1.03M · 31 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 3 笔

工商档案

企业注册号1000265248
企查查编码QVN7TP38YW
成立日期2001-03-08
联系地址Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH SỨ HẢO CẢNH
企业英文名称HAO CANH PORCELAIN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84888677770
邮箱info@haocanhceramic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392220塑料马桶座圈
252020石膏灰泥
392290其他塑料洁具
320720可玻化搪瓷
320710制成颜料
691010瓷制卫生洁具
253090其他矿产品
252620块滑石
340290工业清洁制剂
252910长石

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
691110瓷餐具
392220塑料马桶座圈
691090其他陶瓷洁具
691410其他瓷制品
940370塑料家具
392290其他塑料洁具
691190其他瓷制家用品
382450非耐火灰浆
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$8.41M
泰国35$411.6K
日本29$392.3K
马来西亚8$355.6K
意大利2$280.0K
德国10$233.3K
土耳其5$96.2K
印度14$83.4K
荷兰7$34.2K
越南3$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾447$23.59M
韩国395$9.05M
印度240$4.69M
美国166$3.68M
英国68$3.33M
柬埔寨83$2.41M
墨西哥110$2.21M
荷兰55$1.38M
缅甸44$1.33M
阿根廷28$1.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Hexiang Intelligent Technology Co., Ltd.中国12$2.56M矿物燃料成型机、矿物材料模具
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国13$473.9K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd.日本29$392.3K光泽剂、其他矿产品
Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd.中国9$364.5K其他塑料洁具、塑料马桶座圈
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国9$343.1K其他塑料制品、气体过滤机械
Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd.中国13$277.2K塑料马桶座圈、其他塑料洁具
SRL Dental GmbH德国10$267.5K其他化学制剂、牙科造型制剂
Thai Gypsum Products PCL泰国18$214.2K纸面石膏板、石膏灰泥
Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd.中国14$211.9K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国17$197.4K石膏灰泥、胶粘填料

下游采购商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilcon Depot Inc.菲律宾153$14.99M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
CitiHardware GenSan Inc.菲律宾115$4.64M瓷制卫生洁具、其他塑料建材
HS Ceramic Co., Ltd.韩国98$2.75M瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖
Hwashin Ceramic Co., Ltd.韩国96$2.56M瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖
Cebu Oversea Hardware Co., Inc.菲律宾103$2.25M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Alliance India印度110$2.06M瓷餐具、其他瓷制家用品
Sherali Khan Mohammed Manekia印度94$1.99M瓷餐具、其他饮用杯
Daelim B & Co., Ltd.韩国70$1.80M瓷制卫生洁具、长石
D Square Plumbing Supply Inc.菲律宾74$1.68M瓷制卫生洁具、阀门龙头
WALMART INC.美国67$1.03M合成纤维帐篷、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他矿产品AMANDA INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED中国$5.4K
2026-07-22塑料马桶座圈Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd.中国$9.6K
2026-07-22其他塑料洁具Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd.中国$6.3K
2026-07-22塑料马桶座圈Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd.中国$10.4K
2026-07-10塑料马桶座圈Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-10其他塑料洁具Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd.中国$21.1K
2026-07-10其他塑料洁具Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-10其他塑料洁具Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-10其他塑料洁具Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-30塑料马桶座圈Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd.中国$7.8K

出口(共 2,007)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15瓷制卫生洁具CitiHardware GenSan Inc.菲律宾$18.0K
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$1.6K
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$290
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$4.7K
2026-09-09塑料马桶座圈Wilcon Depot Inc.菲律宾$5
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$6.4K
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$12.4K
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$9.3K
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$12.8K
2026-09-09瓷制卫生洁具Wilcon Depot Inc.菲律宾$3.2K

相关企业 · 同类产品

Hao Canh Porcelain Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →