Hao Canh Porcelain Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,748 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Sứ Hảo Cảnh

279
进口笔数
1,748
出口笔数
$9.94M
进口金额
$51.56M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
71
供应商数
176
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $328.7K · 13 笔2023-09进口 $1.62M · 7 笔出口 $1.61M · 53 笔2023-10进口 $153.9K · 9 笔出口 $1.67M · 63 笔2023-11进口 $197.7K · 10 笔出口 $2.41M · 73 笔2023-12进口 $71.5K · 5 笔出口 $1.66M · 64 笔2024-01进口 $387.0K · 11 笔出口 $1.86M · 61 笔2024-02进口 $37.0K · 3 笔出口 $634.8K · 19 笔2024-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $903.9K · 45 笔2024-04进口 $244.6K · 10 笔出口 $1.12M · 48 笔2024-05进口 $171.8K · 11 笔出口 $1.46M · 53 笔2024-06进口 $656.1K · 4 笔出口 $1.10M · 41 笔2024-07进口 $74.6K · 8 笔出口 $1.20M · 39 笔2024-08进口 $1.43M · 8 笔出口 $1.62M · 55 笔2024-09进口 $51.7K · 4 笔出口 $1.12M · 39 笔2024-10进口 $1.41M · 9 笔出口 $1.45M · 42 笔2024-11进口 $132.1K · 8 笔出口 $1.29M · 43 笔2024-12进口 $145.1K · 10 笔出口 $1.64M · 49 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $1.55M · 44 笔2025-02进口 $78.8K · 5 笔出口 $607.1K · 15 笔2025-03进口 $99.4K · 6 笔出口 $937.2K · 33 笔2025-04进口 $41.5K · 6 笔出口 $1.57M · 47 笔2025-05进口 $53.0K · 6 笔出口 $1.34M · 42 笔2025-06进口 $114.3K · 9 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-07进口 $64.0K · 5 笔出口 $1.50M · 49 笔2025-08进口 $155.1K · 11 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-09进口 $45.7K · 4 笔出口 $1.33M · 44 笔2025-10进口 $35.9K · 9 笔出口 $1.66M · 43 笔2025-11进口 $41.0K · 7 笔出口 $1.14M · 33 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $1.58M · 48 笔2026-01进口 $181.8K · 10 笔出口 $816.4K · 38 笔2026-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $622.7K · 32 笔2026-03进口 $81.0K · 7 笔出口 $467.1K · 15 笔2026-04进口 $217.0K · 7 笔出口 $1.06M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $328.7K · 13 笔2023-09进口 $1.62M · 7 笔出口 $1.61M · 53 笔2023-10进口 $153.9K · 9 笔出口 $1.67M · 63 笔2023-11进口 $197.7K · 10 笔出口 $2.41M · 73 笔2023-12进口 $71.5K · 5 笔出口 $1.66M · 64 笔2024-01进口 $387.0K · 11 笔出口 $1.86M · 61 笔2024-02进口 $37.0K · 3 笔出口 $634.8K · 19 笔2024-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $903.9K · 45 笔2024-04进口 $244.6K · 10 笔出口 $1.12M · 48 笔2024-05进口 $171.8K · 11 笔出口 $1.46M · 53 笔2024-06进口 $656.1K · 4 笔出口 $1.10M · 41 笔2024-07进口 $74.6K · 8 笔出口 $1.20M · 39 笔2024-08进口 $1.43M · 8 笔出口 $1.62M · 55 笔2024-09进口 $51.7K · 4 笔出口 $1.12M · 39 笔2024-10进口 $1.41M · 9 笔出口 $1.45M · 42 笔2024-11进口 $132.1K · 8 笔出口 $1.29M · 43 笔2024-12进口 $145.1K · 10 笔出口 $1.64M · 49 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $1.55M · 44 笔2025-02进口 $78.8K · 5 笔出口 $607.1K · 15 笔2025-03进口 $99.4K · 6 笔出口 $937.2K · 33 笔2025-04进口 $41.5K · 6 笔出口 $1.57M · 47 笔2025-05进口 $53.0K · 6 笔出口 $1.34M · 42 笔2025-06进口 $114.3K · 9 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-07进口 $64.0K · 5 笔出口 $1.50M · 49 笔2025-08进口 $155.1K · 11 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-09进口 $45.7K · 4 笔出口 $1.33M · 44 笔2025-10进口 $35.9K · 9 笔出口 $1.66M · 43 笔2025-11进口 $41.0K · 7 笔出口 $1.14M · 33 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $1.58M · 48 笔2026-01进口 $181.8K · 10 笔出口 $816.4K · 38 笔2026-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $622.7K · 32 笔2026-03进口 $81.0K · 7 笔出口 $467.1K · 15 笔2026-04进口 $217.0K · 7 笔出口 $1.06M · 31 笔

工商档案

企业注册号1000265248
企查查编码QVN7TP38YW
成立日期2001-03-08
联系地址Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH SỨ HẢO CẢNH
企业英文名称HAO CANH PORCELAIN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84888677770
邮箱info@haocanhceramic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392220塑料马桶座圈
252020石膏灰泥
392290其他塑料洁具
320720可玻化搪瓷
320710制成颜料
691010瓷制卫生洁具
252620块滑石
253090其他矿产品
340290工业清洁制剂
691110瓷餐具

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
691110瓷餐具
392220塑料马桶座圈
691090其他陶瓷洁具
940370塑料家具
691410其他瓷制品
691190其他瓷制家用品
382450非耐火灰浆
392290其他塑料洁具
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$8.18M
泰国34$400.3K
日本29$392.3K
意大利2$280.0K
马来西亚5$249.4K
德国10$233.3K
土耳其5$96.2K
印度11$57.6K
荷兰7$34.2K
越南3$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾375$18.64M
韩国375$8.61M
印度135$4.00M
美国164$3.58M
英国60$3.14M
柬埔寨79$2.29M
墨西哥104$2.09M
荷兰55$1.38M
缅甸42$1.23M
阿根廷25$888.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Hexiang Intelligent Technology Co., Ltd.中国12$2.56M矿物燃料成型机、矿物材料模具
Huanggang Zhongya Heat Energy Technology Co., Ltd.中国8$485.2K其他陶瓷制品、其他耐火陶瓷
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国13$473.9K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd.日本29$392.3K光泽剂、其他矿产品
SRL Dental GmbH德国10$267.5K其他化学制剂、牙科造型制剂
Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd.中国14$211.9K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Thai Gypsum Products PCL泰国17$202.9K纸面石膏板、石膏灰泥
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国17$197.4K石膏灰泥、胶粘填料
Hebei Jiahe Sanitary Ware Co., Ltd.中国10$194.5K塑料马桶座圈、其他塑料洁具
Xiamen R&T Plumbing Technology Co., Ltd.中国9$59.4K其他塑料洁具、阀门龙头

下游采购商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilcon Depot Inc.菲律宾115$10.65M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
CitiHardware GenSan Inc.菲律宾103$4.19M其他塑料建材、瓷制卫生洁具
ASDA Stores Ltd.英国55$3.04M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
HS Ceramic Co., Ltd.韩国93$2.66M瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖
Hwashin Ceramic Co., Ltd.韩国93$2.47M瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖
Cebu Oversea Hardware Co., Inc.菲律宾84$2.11M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Daelim B & Co., Ltd.韩国70$1.80M瓷制卫生洁具、长石
D Square Plumbing Supply Inc.菲律宾71$1.67M瓷制卫生洁具、阀门龙头
IVC Importaciones, S.A. de C.V.墨西哥59$1.45M高脚玻璃杯、其他饮用杯
Walmart Stores, Inc.美国67$1.03M棉制毛巾织物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料马桶座圈HEBEI JIAHE SANITARY WARE CO LTD中国$9.8K
2026-04-27塑料马桶座圈HEBEI JIAHE SANITARY WARE CO LTD中国$9.8K
2026-04-27塑料马桶座圈HEBEI JIAHE SANITARY WARE CO LTD中国$2.3K
2026-04-27塑料马桶座圈RENQIU KANGJIE SANITARY WARE CO LTD中国$2.0K
2026-04-27其他塑料洁具RENQIU KANGJIE SANITARY WARE CO LTD中国$12.3K
2026-04-27其他塑料洁具RENQIU KANGJIE SANITARY WARE CO LTD中国$1.4K
2026-04-27塑料马桶座圈HEBEI JIAHE SANITARY WARE CO LTD中国$6.8K
2026-04-27其他塑料洁具RENQIU KANGJIE SANITARY WARE CO LTD中国$12.2K
2026-04-27其他塑料洁具RENQIU KANGJIE SANITARY WARE CO LTD中国$3.4K
2026-04-27塑料马桶座圈HEBEI JIAHE SANITARY WARE CO LTD中国$2.5K

出口(共 1,748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29瓷餐具MAS PORSELEN TARIM VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$1.3K
2026-04-29瓷制卫生洁具Mao Kim Sean Depot柬埔寨$2.0K
2026-04-29瓷制卫生洁具Mao Kim Sean Depot柬埔寨$2.6K
2026-04-29瓷制卫生洁具Mao Kim Sean Depot柬埔寨$2.5K
2026-04-29瓷餐具MAS PORSELEN TARIM VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$5.3K
2026-04-29瓷餐具MAS PORSELEN TARIM VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$4.2K
2026-04-29瓷餐具MAS PORSELEN TARIM VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$3.8K
2026-04-29瓷餐具MAS PORSELEN TARIM VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$3.8K
2026-04-29瓷制卫生洁具Mao Kim Sean Depot柬埔寨$2.6K
2026-04-29瓷制卫生洁具Mao Kim Sean Depot柬埔寨$12.1K

相关企业 · 同类产品

Hao Canh Porcelain Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →