Hoang Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
- 邮箱2
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$20.7K
出口金额
—
最近进口
2025-02-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800575577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A8027N |
| 成立日期 | 2005-01-04 |
| 联系地址 | 243, ấp Thới Khánh A, Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842923861431 |
| 传真 | 02923861431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.1K |
| 菲律宾 | 1 | $7.6K |
| 美国 | 13 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Long Co., Ltd. (BL.16-1) | 越南 | 1 | $13.1K | 其他化学制剂、非轻质石油 |
| Titus Global Tech Inc. | 菲律宾 | 1 | $7.6K | 通信设备、电力控制板 |
| PHO HA SAIGON | 美国 | 1 | $0 | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
| Sang Tran | 美国 | 1 | $0 | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| TS TOFU LLC | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Son Tofu | 美国 | 1 | $0 | 食品加工机械、其他连续输送机 |
| DAI TONG LAM BUDDHIST | 美国 | 1 | $0 | |
| VITTORIA COLLECTION | 美国 | 1 | $0 | 塑料装饰品、加工大理石制品 |
| Khuu Tien Thanh | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、印刷日历 |
| VU TAM | 美国 | 1 | $0 | 玩具模型、其他皮革衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 电力控制板 | Titus Global Tech Inc. | 菲律宾 | $1.4K |
| 2025-02-13 | 电力控制板 | Titus Global Tech Inc. | 菲律宾 | $5.8K |
| 2025-02-13 | 电力控制板 | Titus Global Tech Inc. | 菲律宾 | $400 |
| 2024-11-22 | 非合成纤维帐篷 | TINA A.PHAM | 美国 | $0 |
| 2024-09-18 | AQUARIUM | Sang Tran | 美国 | $0 |
| 2024-06-12 | 其他钢铁废料 | Hoang Long Co., Ltd. (BL.16-1) | 越南 | $13.1K |
| 2024-05-29 | WOODEN HANDICRAFT BOX WOODEN LOGO WOODEN HANDICRAFT INSTRUMENT MUSICAL WOODEN HANDICRAFT PLANE AND VEHICLE | VU TAM | 美国 | $0 |
| 2024-04-16 | 其他木家具 | HAI DINH NGUYEN | 美国 | $0 |
| 2024-03-28 | 其他木家具 | VIP NAILLYWOOD LLC | 美国 | $0 |
| 2024-02-19 | STONE STATUE BUDDHA , STONE STATUE STAND , | DAI TONG LAM BUDDHIST | 美国 | $0 |