TEMA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tema Việt Nam
33
进口笔数
0
出口笔数
$811.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107096294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6B4UV8 |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số 10 Lê Quý Đôn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Lê Quý Đôn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436320900 |
| 邮箱 | temavietnam@gmail.com |
| 传真 | +842436320900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 8 | $255.4K |
| 加拿大 | 8 | $151.1K |
| 瑞典 | 5 | $138.1K |
| 日本 | 5 | $125.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $40.5K |
| 德国 | 1 | $39.2K |
| 奥地利 | 1 | $16.5K |
| 韩国 | 1 | $16.3K |
| 中国 | 1 | $16.1K |
| 印度 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 13 | $393.5K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Wilfried Heinzel AG | 奥地利 | 6 | $121.5K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、新闻纸57-65克 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 4 | $107.2K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Heinzel Sales Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $72.0K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板 |
| Paper Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.3K | 未涂布牛皮纸、未涂布牛皮纸 |
| Jalan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.4K | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| ad95210dc6decff7bb3c5f7e0234e6cf | 1 | $18.2K | ||
| Wilfried Heinzl AG | 加拿大 | 1 | $16.4K | 新闻纸57-65克、漂白袋用牛皮纸 |
| 0130c330c1921f17ad89367499c095e1 | 1 | $16.1K | ||
| Norecom Forest Products GmbH | 德国 | 1 | $13.3K | 多层涂布纸板、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $2.2K |