Song Toan Technical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SONG TOàN
- 邮箱3
39
进口笔数
0
出口笔数
$171.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314253153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0W2URT |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | 44A Đường TA06, Khu Phố 7, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SONG TOÀN |
| 企业英文名称 | SONG TOAN TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44A Đường TA06, Khu Phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 17 | $93.1K |
| 中国 | 20 | $40.6K |
| 德国 | 7 | $31.7K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $651 |
| 中国台湾 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $145.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Bossworth Industrial Group Ltd. | 中国 | 5 | $9.4K | 8425机械零件、机械零件 |
| aa89019399971e1cf3f1f76a21c50142 | 4 | $7.7K | ||
| Bernuly Supply (1994) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $5.6K | 液压气压阀门、其他泵和提升机 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-03 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-03 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $786 |
| 2026-02-26 | 8425机械零件 | NINGBO ZHENHAI MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 液压气压阀门 | BERNULY SUPPLY (1994) CO LTD | 土耳其 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 齿轮及变速器 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $638 |
| 2026-02-03 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-27 | 8425机械零件 | BOSSWORTH INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |