Viet Hung Industrial Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghiệp Việt Hưng
93
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103450755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN329VT88 |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | D6 khu tập thể Sông Đà 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG INDUSTRIAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D6 khu tập thể Sông Đà 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842437738734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.36M |
| 韩国 | 30 | $1.39M |
| 印度 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 52 | $1.58M | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| DSL Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $675.2K | 其他钢铁结构体 |
| Dae Kyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $416.2K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Mageba Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $390.0K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Samjin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $239.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Yixing Shenzhou Earth Working Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195.6K | PVC涂层织物、其他玻璃纤维 |
| Morgan (Shanghai) Engineering Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.1K | 其他钢铁结构体 |
| Mageba (Shanghai) Bridge Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.5K | 其他钢铁结构体、钢结构体 |
| Young Il Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $56.5K | 二氧化硅、其他碱金属硅酸盐 |
| Shanghai Fengli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | V肋传动带(60-180cm)、石英岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |