Yao Chiang International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YAO CHIANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$214.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702592698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05U1D2F |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Một phần lô A7 (ô A7.3), khu công nghiệp Đất Cuốc, khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ YAO CHIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô A7 (ô A7.3), Khu B, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02746569968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $214.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STANDARD STAR INVESTMENT LTD | 中国台湾 | 2 | $214.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 金属加工中心 | STANDARD STAR INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $63.0K |
| 2025-04-22 | 金属加工中心 | STANDARD STAR INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $71.5K |
| 2023-04-13 | 其他功能机器 | STANDARD STAR INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2023-04-13 | 非卧式数控车床 | STANDARD STAR INVESTMENT LTD | 中国台湾 | $71.5K |