HD Printing Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ IN HD
91
进口笔数
6
出口笔数
$781.8K
进口金额
$23.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-23
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317719481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W1BTJW |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | 167/6C Đường Tân Hiệp 38, Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IN HD |
| 企业英文名称 | HD PRINTING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167/6C Đường Tân Hiệp 38, Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0904415525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $753.5K |
| 英国 | 4 | $27.3K |
| 意大利 | 1 | $410 |
| 中国台湾 | 1 | $340 |
| 马来西亚 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $23.8K |
| 中国 | 2 | $140 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Weigang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $624.0K | 纸张切割机、印刷机零件 |
| Zhejiang Feida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
| Rotary Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.3K | 印刷机零件、可互换金属模具 |
| Quin Systems Ltd. | 英国 | 4 | $27.3K | 电力控制板、其他自动数据处理部件 |
| Rotary Technology International Ltd. | 中国 | 37 | $17.8K | 印刷版及石印石、其他机器刀具 |
| Aodeke (Shenzhen) Smart Equipments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 非金属滚压机、纸张切割机 |
| Guangzhou Oyaa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 柔性版印刷机、纸张切割机 |
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Shanghai Maichao Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 印刷版及石印石 |
| c17e9e83ad87abd047689e84e4fe4143 | 1 | $600 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quin Systems Ltd. | 英国 | 4 | $23.8K | 电力控制板、高压控制板 |
| Zhejiang Feida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 其他印刷图片、模具 |
| Zhejiang Weigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 柔性版印刷机、未涂布卷纸 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 造纸机械零件 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-25 | 印刷机零件 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 印刷版及石印石 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-23 | 印刷版及石印石 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-23 | 印刷版及石印石 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-23 | 印刷版及石印石 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-03-23 | 印刷版及石印石 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-23 | 印刷版及石印石 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-23 | 印刷版及石印石 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $116 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 电力控制板 | QUIN SYSTEMS LTD | 英国 | $5.7K |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | QUIN SYSTEMS LTD | 英国 | $5.7K |
| 2025-08-14 | 电力控制板 | QUIN SYSTEMS LTD | 英国 | $5.7K |
| 2025-08-14 | 电力控制板 | QUIN SYSTEMS LTD | 英国 | $5.7K |
| 2025-06-26 | 电力控制板 | QUIN SYSTEMS LTD | 英国 | $490 |
| 2025-06-26 | 电力控制板 | QUIN SYSTEMS LTD | 英国 | $490 |
| 2024-12-04 | 其他印刷图片 | ZHEJIANG WEIGANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-08-20 | 其他印刷图片 | ZHEJIANG FEIDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-08-20 | 其他印刷图片 | ZHEJIANG FEIDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-08-17 | 高压控制板 | QUIN SYSTEMS LTD | 英国 | $224 |