Doosung Vina Motor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 非机动车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ô Tô SOOSAN VIệT NAM

521
进口笔数
9
出口笔数
$32.72M
进口金额
$65.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-25
最近出口
61
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $483.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $259.3K · 10 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $407.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $852.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $752.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.83M · 14 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $283.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.6K · 7 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-09进口 $254.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $575.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $672.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $854.9K · 14 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.27M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $711.2K · 9 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $746.2K · 17 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $934.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.52M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $806.1K · 16 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $1.76M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $590.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $560.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.15M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $483.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $259.3K · 10 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $407.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $852.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $752.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.83M · 14 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $283.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.6K · 7 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-09进口 $254.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $575.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $672.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $854.9K · 14 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.27M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $711.2K · 9 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $746.2K · 17 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $934.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.52M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $806.1K · 16 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $1.76M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $590.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $560.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.15M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300284356
企查查编码QVN28ADQSD
成立日期2006-06-13
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Ô TÔ SOOSAN VIỆT NAM
企业英文名称SOOSAN VINA MOTOR CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Sản xuất, lắp ráp xe có động cơ.Kinh doanh nhập khẩu sản phẩm ô tô đầu kéo, ô tô tải, phụ tùng xe ô tô các loại (trừ lốp sử dụng cho xe ô tô con, lốp xe buýt, xe tải có chiều rộng 450mm). Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các loại ô tô, phụ tùng ô tô theo mã HS (Trừ lốp sử dụng cho xe ô tô con, lốp xe buýt, xe tải có chiêu rộng 450mm), theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam các hàng hóa có mã HS sau: - ộ tô đầu kéo mã HS: 870120909000. - Ô tô tải có mã HS: 8704 - Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô các 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
电话+842223720364
邮箱soosanvina@gmail.com
传真+842223720364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,327.3438亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
731824非螺纹钢销
722540热轧合金钢板
391732塑料管
848180阀门龙头
851220车用照明信号装置
741220铜合金管件
732690其他钢铁制品
848140安全阀
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
848180阀门龙头
871690非机动车零件
590900纺织水龙软管
732690其他钢铁制品
843141机械零件
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国376$28.72M
韩国61$3.11M
美国38$557.6K
意大利23$103.1K
波兰17$100.8K
德国27$53.8K
比利时1$42.3K
挪威16$14.8K
新加坡1$11.4K
法国1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$50.0K
美国1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Yonglitai Axle Co., Ltd.中国104$10.67M非机动车零件、非螺纹钢销
Kuntuo International SGP Pte. Ltd.新加坡31$8.34M镀锌合金钢板、镀锌钢板
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡29$5.32M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国18$1.45M土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Qilu Automobile Wheel Co., Ltd.中国27$1.15M车轮零件、非机动车零件
Zamboo Industrial Ltd.中国26$791.8K非机动车零件、钢制气罐
Doosung Mc Co., Ltd.韩国17$684.4K非泡沫橡胶密封件、铜合金管件
Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国20$412.9K阀门龙头、安全阀
Wabco Asia Pte. Ltd.新加坡34$217.4K液压气压阀门、过滤净化器零件
Nanjing DP International Co., Ltd.中国19$167.5K非机动车零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soosan Heavy Industries Co., Ltd.韩国2$24.3K泵及压缩机零件、土方机械零件
Sealco Commercial Vehicle Products美国1$15.3K阀门龙头
Doosung Motor Co., Ltd.韩国1$12.7K非机动车零件
Soosan Cebotics Co., Ltd.韩国3$8.6K泵及压缩机零件、其他钢铁制品
Doosung Mc Co., Ltd.韩国2$4.5K纺织水龙软管、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$2.9K
2026-04-28阀门龙头Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$2.9K
2026-04-28安全阀Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$5.3K
2026-04-28气体过滤机械Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$2.7K
2026-04-28阀门龙头Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$12.6K
2026-04-28阀门龙头Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$12.6K
2026-04-28非螺纹钢销FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD中国$5.8K
2026-04-28气体过滤机械Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$2.7K
2026-04-28安全阀Sealco Commercial Vehicle Products Inc.美国$5.3K
2026-04-28非螺纹钢销FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD中国$5.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$6
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$6
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$3
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$6
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$6
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$6
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$36
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$630
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$12
2025-10-25其他钢铁制品SOOSAN CEBOTICS CO LTD韩国$36

相关企业 · 同类产品

Doosung Vina Motor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →