Doosung Vina Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô SOOSAN VIệT NAM
521
进口笔数
9
出口笔数
$32.72M
进口金额
$65.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-25
最近出口
61
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300284356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28ADQSD |
| 成立日期 | 2006-06-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ SOOSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOOSAN VINA MOTOR CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp xe có động cơ.Kinh doanh nhập khẩu sản phẩm ô tô đầu kéo, ô tô tải, phụ tùng xe ô tô các loại (trừ lốp sử dụng cho xe ô tô con, lốp xe buýt, xe tải có chiều rộng 450mm). Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các loại ô tô, phụ tùng ô tô theo mã HS (Trừ lốp sử dụng cho xe ô tô con, lốp xe buýt, xe tải có chiêu rộng 450mm), theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam các hàng hóa có mã HS sau: - ộ tô đầu kéo mã HS: 870120909000. - Ô tô tải có mã HS: 8704 - Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô các 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +842223720364 |
| 邮箱 | soosanvina@gmail.com |
| 传真 | +842223720364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,327.3438亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 376 | $28.72M |
| 韩国 | 61 | $3.11M |
| 美国 | 38 | $557.6K |
| 意大利 | 23 | $103.1K |
| 波兰 | 17 | $100.8K |
| 德国 | 27 | $53.8K |
| 比利时 | 1 | $42.3K |
| 挪威 | 16 | $14.8K |
| 新加坡 | 1 | $11.4K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $50.0K |
| 美国 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yonglitai Axle Co., Ltd. | 中国 | 104 | $10.67M | 非机动车零件、非螺纹钢销 |
| Kuntuo International SGP Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $8.34M | 镀锌合金钢板、镀锌钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $5.32M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.45M | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qilu Automobile Wheel Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.15M | 车轮零件、非机动车零件 |
| Zamboo Industrial Ltd. | 中国 | 26 | $791.8K | 非机动车零件、钢制气罐 |
| Doosung Mc Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $684.4K | 非泡沫橡胶密封件、铜合金管件 |
| Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | 20 | $412.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Wabco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $217.4K | 液压气压阀门、过滤净化器零件 |
| Nanjing DP International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $167.5K | 非机动车零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soosan Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.3K | 泵及压缩机零件、土方机械零件 |
| Sealco Commercial Vehicle Products | 美国 | 1 | $15.3K | 阀门龙头 |
| Doosung Motor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.7K | 非机动车零件 |
| Soosan Cebotics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.6K | 泵及压缩机零件、其他钢铁制品 |
| Doosung Mc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.5K | 纺织水龙软管、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 安全阀 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 安全阀 | Sealco Commercial Vehicle Products Inc. | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $630 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $36 |