Braaap Motorcycles Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAAAP MOTORCYCLES VIETNAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313763095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFYD9CX |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | 154 Lê Thiệt, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONYABIKE ADVENTURES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Lê Thiệt, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Nhà đầu tư không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối các hàng hóa cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà VIệt Nam là thành viên. - Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận hành lang 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84983044112 |
| 邮箱 | info@braaapmotorcycles.vn |
| 官网 | braaapmotorcycles.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56.8705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.A.EXPORTERS | 印度 | 2 | $2.0K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| A.A. Exporters | 印度 | 18 | $1.6K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滚子链 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $208 |
| 2026-04-15 | 车辆后视镜 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $12 |
| 2026-04-15 | 车辆后视镜 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $12 |
| 2026-04-15 | 滚子链 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $208 |
| 2026-04-15 | 车辆后视镜 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $12 |
| 2026-04-15 | 车辆后视镜 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $12 |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $44 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $37 |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $130 |
| 2026-04-14 | 摩托车及配件 | A.A.EXPORTERS | 印度 | $34 |