Thanh Nhon Corporation
越南进口商 · 进口 1,461 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thành Nhơn
1,461
进口笔数
3
出口笔数
$77.53M
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-02-14
最近出口
129
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305054306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88VMS0B |
| 成立日期 | 2007-06-07 |
| 联系地址 | 315 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH NHƠN |
| 企业英文名称 | THANH NHON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 315 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838483181 |
| 邮箱 | thanhnhon@thanhnhon.com |
| 官网 | www.thanhnhon.com |
| 传真 | +842838483956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 293311 | 吡唑化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,176 | $61.46M |
| 印度 | 90 | $7.32M |
| 泰国 | 36 | $1.53M |
| 美国 | 23 | $1.41M |
| 法国 | 18 | $1.34M |
| 中国台湾 | 24 | $1.13M |
| 韩国 | 39 | $1.02M |
| 荷兰 | 22 | $1.00M |
| 保加利亚 | 12 | $732.9K |
| 墨西哥 | 3 | $295.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.4K |
| 中国台湾 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 164 | $11.54M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Global Pharmachem Ltd. | 中国 | 43 | $5.94M | 其他抗生素、其他氨基酸 |
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 100 | $4.84M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.14M | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.88M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.47M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Perisun Pharmaceutical Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.31M | 醛酮羧酸、其他抗生素 |
| Wuhan Lipharma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.30M | 其他抗生素、玻璃容器 |
| Shanghai Shengling Chemical Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.11M | 其他无环醛、其他醛衍生物 |
| Hyun Young International Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.02M | 猫狗饲料、其他零售药品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 无环多胺、其他抗生素 |
| RIVER-OCEAN ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $11.6K | 非活性酵母 |
| TJB Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 聚酯短纤织物、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
近期贸易明细
进口(共 1,461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | QILU PHARMACEUTICAL HULUN BUIR BRANCH | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-29 | 其他抗生素 | QILU PHARMACEUTICAL HULUN BUIR BRANCH | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | HEBEI SHENGXUE DACHENG PHARMACEUTICAL (TANGSHAN) CO. LTD. | 中国 | $143.0K |
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | HEBEI SHENGXUE DACHENG PHARMACEUTICAL (TANGSHAN) CO. LTD. | 中国 | $143.0K |
| 2026-04-23 | 红霉素类抗生素 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-23 | 其他有机无机化合物 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 针织头饰 | TJB VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-27 | 非活性酵母 | RIVER-OCEAN ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2024-10-23 | 其他抗生素 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 越南 | $13.3K |