QUANG CHAU METAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI QUANG CHâU
4
进口笔数
0
出口笔数
$189.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312017746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KUU21G |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | 590/2/9 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI QUANG CHÂU |
| 企业英文名称 | QUANG CHAU METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 590/2/9 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84908076567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $140.8K |
| 日本 | 1 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUN-IL CO., LTD | 韩国 | 2 | $107.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| GUN IL CO LTD | 日本 | 1 | $48.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | 1 | $32.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 不锈钢板材 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢板材 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-02-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-02-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $36.9K |