Pham Tan Chili Producing & Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Chế Biến ớt Phạm Tân

18
进口笔数
270
出口笔数
$509.0K
进口金额
$11.66M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $735.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $148.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $411.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 3 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $411.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $735.2K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 8 笔2025-06进口 $51.8K · 1 笔出口 $405.2K · 10 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $247.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 8 笔2025-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $150.1K · 5 笔2026-01进口 $130.8K · 4 笔出口 $89.1K · 4 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $112.5K · 4 笔2026-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $499.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $148.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $287.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $411.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 3 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $411.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $735.2K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 8 笔2025-06进口 $51.8K · 1 笔出口 $405.2K · 10 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $247.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $434.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 8 笔2025-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $150.1K · 5 笔2026-01进口 $130.8K · 4 笔出口 $89.1K · 4 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $112.5K · 4 笔2026-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $499.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号0306654602
企查查编码QVNJ244RS1
成立日期2009-01-02
联系地址374 Võ Văn Điều, ấp Trung Bình, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN ỚT PHẠM TÂN
企业英文名称PHAM TAN CHILLI PRODUCING AND PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址374 Võ Văn Điều, ấp Trung Bình, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842838155566
邮箱nhatpham38@yahoo.com
官网www.phamtanchilli.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
071080其他冷冻蔬菜
071190其他保藏蔬菜
090422辣椒粉

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
210390混合调味料
071190其他保藏蔬菜
071080其他冷冻蔬菜
090422辣椒粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$290.4K
中国9$218.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国126$7.41M
印度尼西亚94$2.66M
中国台湾28$829.9K
日本14$288.7K
越南5$220.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Rongsheng Xixin Foods Co., Ltd.中国5$155.1K其他冷冻蔬菜
Always Food Co., Ltd.越南3$129.0K鲜辣椒/甜椒
JM Food Co., Ltd.越南3$94.9K鲜辣椒/甜椒
WEIHAI MINGLIN TRADE CO.,LTD中国2$53.8K其他保藏蔬菜
SHIH-CHUAN EXCELLENCE FOOD CO., LTD.越南1$25.2K其他保藏蔬菜
Prime Trade Co., Ltd.越南1$20.9K鲜辣椒/甜椒
Asia Logis越南1$20.4K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Xinghua Wonderful Food Ingredients Import & Export Co., Ltd.中国2$9.7K辣椒粉

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Lim Global Food Co., Ltd.韩国36$3.05M鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk印度尼西亚95$2.68M混合调味料、其他果仁制品
GNG Trading Co., Ltd.韩国15$1.06M鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
Gaja Service Co., Ltd.韩国19$820.8K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
Shih Chuan Excellence Food Co., Ltd.越南25$772.6K其他保藏蔬菜、辣椒粉
Rice Green Corp. Corporation韩国7$452.6K干绿豆、鲜辣椒/甜椒
Always Food Co., Ltd.韩国10$403.0K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
Texn Partners Inc日本12$256.1K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
JM Food Co., Ltd.韩国6$205.9K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Prime Trade Co., Ltd.韩国5$104.2K鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他保藏蔬菜SHIH-CHUAN EXCELLENCE FOOD CO., LTD.越南$25.2K
2026-02-03其他保藏蔬菜WEIHAI MINGLIN TRADE CO.,LTD中国$26.9K
2026-01-26其他保藏蔬菜WEIHAI MINGLIN TRADE CO.,LTD中国$26.9K
2026-01-16其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$26.3K
2026-01-12其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$26.3K
2026-01-06其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$51.2K
2025-12-31其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$25.6K
2025-12-29其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$25.6K
2025-07-10辣椒粉XINGHUA WONDERFUL FOOD INGREDIENTS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2025-06-17鲜辣椒/甜椒ALWAYS FOOD CO., LTD越南$51.8K

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜辣椒/甜椒Texn Partners Inc日本$6.5K
2026-04-29混合调味料PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk印度尼西亚$32.3K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒Texn Partners Inc日本$2.6K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒Texn Partners Inc日本$11.8K
2026-04-28其他冷冻蔬菜DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD韩国$79.2K
2026-04-25混合调味料PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk印度尼西亚$32.3K
2026-04-24辣椒粉SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD中国台湾$25.2K
2026-04-20混合调味料PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk印度尼西亚$32.3K
2026-04-18其他冷冻蔬菜DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD韩国$90.0K
2026-04-15鲜辣椒/甜椒Texn Partners Inc日本$13.2K

相关企业 · 同类产品

Pham Tan Chili Producing & Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →