Pham Tan Chili Producing & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Chế Biến ớt Phạm Tân
18
进口笔数
270
出口笔数
$509.0K
进口金额
$11.66M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306654602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ244RS1 |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | 374 Võ Văn Điều, ấp Trung Bình, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN ỚT PHẠM TÂN |
| 企业英文名称 | PHAM TAN CHILLI PRODUCING AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 374 Võ Văn Điều, ấp Trung Bình, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838155566 |
| 邮箱 | nhatpham38@yahoo.com |
| 官网 | www.phamtanchilli.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $290.4K |
| 中国 | 9 | $218.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 126 | $7.41M |
| 印度尼西亚 | 94 | $2.66M |
| 中国台湾 | 28 | $829.9K |
| 日本 | 14 | $288.7K |
| 越南 | 5 | $220.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Rongsheng Xixin Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.1K | 其他冷冻蔬菜 |
| Always Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $129.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| JM Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $94.9K | 鲜辣椒/甜椒 |
| WEIHAI MINGLIN TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $53.8K | 其他保藏蔬菜 |
| SHIH-CHUAN EXCELLENCE FOOD CO., LTD. | 越南 | 1 | $25.2K | 其他保藏蔬菜 |
| Prime Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.9K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Asia Logis | 越南 | 1 | $20.4K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Xinghua Wonderful Food Ingredients Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 辣椒粉 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Lim Global Food Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $3.05M | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 95 | $2.68M | 混合调味料、其他果仁制品 |
| GNG Trading Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.06M | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Gaja Service Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $820.8K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Shih Chuan Excellence Food Co., Ltd. | 越南 | 25 | $772.6K | 其他保藏蔬菜、辣椒粉 |
| Rice Green Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $452.6K | 干绿豆、鲜辣椒/甜椒 |
| Always Food Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $403.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Texn Partners Inc | 日本 | 12 | $256.1K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| JM Food Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $205.9K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Prime Trade Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $104.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他保藏蔬菜 | SHIH-CHUAN EXCELLENCE FOOD CO., LTD. | 越南 | $25.2K |
| 2026-02-03 | 其他保藏蔬菜 | WEIHAI MINGLIN TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | WEIHAI MINGLIN TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-16 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-12 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-06 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2025-12-31 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-29 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-07-10 | 辣椒粉 | XINGHUA WONDERFUL FOOD INGREDIENTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-17 | 鲜辣椒/甜椒 | ALWAYS FOOD CO., LTD | 越南 | $51.8K |
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | Texn Partners Inc | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $32.3K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | Texn Partners Inc | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | Texn Partners Inc | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻蔬菜 | DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD | 韩国 | $79.2K |
| 2026-04-25 | 混合调味料 | PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $32.3K |
| 2026-04-24 | 辣椒粉 | SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $25.2K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | PT Indofood CBP Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $32.3K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻蔬菜 | DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD | 韩国 | $90.0K |
| 2026-04-15 | 鲜辣椒/甜椒 | Texn Partners Inc | 日本 | $13.2K |