NGUYEN QUAN TRADING - SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuơng Mại - Dịch Vụ Nguyên Quân
1
进口笔数
0
出口笔数
$10
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303556124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7SCKNR |
| 成立日期 | 2004-11-16 |
| 联系地址 | K35 An Nhơn, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K35 An Nhơn, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84854465405 |
| 邮箱 | nguyenquanqgv@gmail.com |
| 传真 | 0854465406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & N UNITED LTD | 泰国 | 1 | $10 | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-28 | 冰淇淋及食用冰 | F & N UNITED LTD | 泰国 | $1 |