MIEU KY TRANSPORTATION TRANSPORTATION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI DIệU Kỳ
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317725319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA21BSV |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | 440/17 Nguyễn Kiệm, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI DIỆU KỲ |
| 企业英文名称 | MAGIC LOGISTICS TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 440/17 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84935880536 |
| 邮箱 | magiclogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENZONE USA LTD | 美国 | 1 | $3.8K | 其他食品制剂、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 塑料容器 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $1.8K |
| 2023-04-03 | 工业热交换器 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $110 |
| 2023-04-03 | 印刷标签 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $1.0K |
| 2023-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $920 |