HHN VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HHN VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108961383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF3SQ2H |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số 11, 20/14 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HHN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HHN VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, 20/14 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842462544800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ATNJ COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 9 | $30.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $4.3K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| SHENZHEN ATNJ COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $3.4K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-09-24 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-17 | 天线及发射器 | SHENZHEN ATNJ COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-09-17 | 通信设备 | SHENZHEN ATNJ COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-09-12 | 通信设备 | SHENZHEN ATNJ COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATNJ COMMUNICATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-18 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-18 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $209 |
| 2024-12-18 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $313 |