Tram Thanh Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TRâM THANH
69
进口笔数
0
出口笔数
$622.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402105394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MVQ3VX |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Tổ 3 thôn Nam Sơn, Xã Hoà Tiến, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRÂM THANH |
| 企业英文名称 | TRAM THANH MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3 thôn Nam Sơn, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84902780941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $411.1K |
| 土耳其 | 6 | $211.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DFC PET IC VE DIS Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 6 | $211.8K | 猫狗粮 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $149.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $135.7K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $94.3K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Guangzhou Yueshen Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 医用家具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-23 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-07 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-01-07 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-01-07 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-06 | 其他石制品 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |