Saigon Pharmaceuticals & Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 670 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HóA DượC SàI GòN
670
进口笔数
9
出口笔数
$9.86M
进口金额
$93.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
98
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310510716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8145BJ |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | 173 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA DƯỢC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PHARMACEUTICALS CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842877787986 |
| 邮箱 | info@sapharchem.com |
| 传真 | +842839912269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 176 | $2.56M |
| 中国 | 112 | $2.39M |
| 法国 | 134 | $1.85M |
| 德国 | 80 | $1.08M |
| 西班牙 | 20 | $402.8K |
| 新加坡 | 23 | $369.7K |
| 美国 | 52 | $333.1K |
| 意大利 | 34 | $229.5K |
| 比利时 | 4 | $200.3K |
| 韩国 | 36 | $177.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $44.5K |
| 印度 | 1 | $33.9K |
| 越南 | 1 | $875 |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 77 | $2.16M | 其他纤维素衍生物、植物饲料原料 |
| JRS Pharma & Gujarat Microwax Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $1.74M | 其他纤维素衍生物、其他有机化合物 |
| Gattefossé Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $1.42M | 人造蜡、油漆溶剂 |
| Spec Chem Industry Inc. | 中国 | 30 | $833.7K | 其他多肽激素、其他杂环化合物 |
| Corel Pharma Chem | 印度 | 81 | $601.7K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| Pharmanager Ingredients S.A.S. | 意大利 | 21 | $220.5K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Bloomage Biotechnology Corp., Ltd. | 中国 | 19 | $176.7K | 天然聚合物、其他有机硫化合物 |
| Grace Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $137.3K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Rickhan | 韩国 | 18 | $76.0K | 其他植物提取物、工业清洁制剂 |
| Mehta Medicare Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $41.3K | 其他有机化合物、其他咪唑化合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corel Pharma Chem | 印度 | 1 | $33.9K | 丙烯酸、甲基丙烯酸 |
| Pharma Product Mfg Ppm | 柬埔寨 | 5 | $23.5K | 改性淀粉、其他杂环化合物 |
| PHARMA PRODUCT MFG "PPM" | 柬埔寨 | 1 | $21.0K | 其他纤维素衍生物 |
| PHARMA PRODUCT MFG "PPM" | 2 | $14.4K | 改性淀粉 | |
| Aprati Foods (Cambodia) Ltd. | 越南 | 1 | $875 | 维生素C及衍生物、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业脂肪酸 | MEHTA MEDICARE PVT.LTD. | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 工业脂肪酸 | MEHTA MEDICARE PVT.LTD. | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | SPEC CHEM IND | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他氨基酸 | SPEC CHEM IND | 中国 | $18 |
| 2026-04-22 | 辅酶Q10 | SPEC CHEM IND | 中国 | $8 |
| 2026-04-22 | 辅酶Q10 | SPEC CHEM IND | 中国 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他植物提取物 | SPEC CHEM IND | 中国 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他植物提取物 | SPEC CHEM IND | 中国 | $8 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | SPEC CHEM IND | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | SPEC CHEM IND | 中国 | $1 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他纤维素衍生物 | PHARMA PRODUCT MFG "PPM" | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2026-04-15 | 改性淀粉 | PHARMA PRODUCT MFG "PPM" | — | $7.2K |
| 2026-01-27 | 改性淀粉 | PHARMA PRODUCT MFG "PPM" | — | $7.2K |
| 2025-11-27 | 碳酸钙 | APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD | 越南 | $875 |
| 2025-11-18 | 羧甲基纤维素 | PHARMA PRODUCT MFG PPM | 柬埔寨 | $428 |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | COREL PHARMA CHEM | 印度 | $9.8K |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | COREL PHARMA CHEM | 印度 | $2.6K |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | COREL PHARMA CHEM | 印度 | $21.2K |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | COREL PHARMA CHEM | 印度 | $290 |
| 2025-10-06 | 其他酯类 | PHARMA PRODUCT MFG PPM | 柬埔寨 | $738 |