Saigon Pharmaceuticals & Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 802 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HóA DượC SàI GòN
802
进口笔数
10
出口笔数
$13.39M
进口金额
$101.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-16
最近出口
109
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310510716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8145BJ |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | 173 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA DƯỢC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PHARMACEUTICALS CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842877787986 |
| 邮箱 | info@sapharchem.com |
| 传真 | +842839912269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 233 | $4.13M |
| 中国 | 129 | $2.95M |
| 法国 | 152 | $2.24M |
| 德国 | 97 | $1.30M |
| 西班牙 | 26 | $781.6K |
| 新加坡 | 27 | $481.6K |
| 美国 | 57 | $369.6K |
| 马来西亚 | 17 | $312.9K |
| 意大利 | 36 | $259.9K |
| 比利时 | 4 | $200.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $52.5K |
| 印度 | 1 | $33.9K |
| 越南 | 1 | $875 |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 90 | $2.74M | 其他纤维素衍生物、植物饲料原料 |
| JRS PHARMA & GUJARAT MICROWAX PRIVATE LIMITED | 印度 | 54 | $2.52M | 其他纤维素衍生物、其他有机化合物 |
| Gattefossé Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 111 | $1.70M | 人造蜡、其他植物提取物 |
| Corel Pharma Chem | 印度 | 112 | $1.29M | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| Spec Chem Industry Inc. | 中国 | 30 | $833.7K | 其他多肽激素、维生素C及衍生物 |
| Pharmanager Ingredients S.A.S. | 意大利 | 22 | $250.9K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Bloomage Biotechnology Corp., Ltd. | 中国 | 25 | $222.1K | 天然聚合物、其他含氧杂环化合物 |
| Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $109.0K | 改性淀粉、其他植物提取物 |
| Rickhan | 韩国 | 19 | $79.5K | 其他植物提取物、工业清洁制剂 |
| Microcellulose Weissenborn | 德国 | 19 | $1.3K | 其他纤维素衍生物、其他纤维素醚 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharma Product Manufacturing Ppm | 柬埔寨 | 8 | $66.9K | 其他山梨醇、甘油 |
| Corel Pharma Chem | 印度 | 1 | $33.9K | 丙烯酸、甲基丙烯酸 |
| Aprati Foods (Cambodia) Ltd. | 越南 | 1 | $875 | 维生素C及衍生物、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 802)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 二氧化钛颜料(<80%) | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-31 | 氧化铁 | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他护肤品 | Gattefossé Asia Pacific Pte. Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-07-31 | 初级硅氧烷 | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-31 | 氧化铁 | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-31 | 锌氧化物 | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他护肤品 | Gattefossé Asia Pacific Pte. Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2026-07-31 | 改性淀粉 | Nanogen Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 改性淀粉 | Pharma Product Manufacturing Ppm | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-06-16 | 羧甲基纤维素 | Pharma Product Manufacturing Ppm | 柬埔寨 | $800 |
| 2026-04-15 | 其他纤维素衍生物 | Pharma Product Manufacturing Ppm | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2026-04-15 | 改性淀粉 | Pharma Product Manufacturing Ppm | — | $7.2K |
| 2026-01-27 | 改性淀粉 | Pharma Product Manufacturing Ppm | — | $7.2K |
| 2025-11-27 | 碳酸钙 | Aprati Foods (Cambodia) Ltd. | 越南 | $875 |
| 2025-11-18 | 羧甲基纤维素 | Pharma Product Manufacturing Ppm | 柬埔寨 | $428 |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | Corel Pharma Chem | 印度 | $9.8K |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | Corel Pharma Chem | 印度 | $2.6K |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | Corel Pharma Chem | 印度 | $21.2K |