Saigon Pharmaceuticals & Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 670 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HóA DượC SàI GòN

670
进口笔数
9
出口笔数
$9.86M
进口金额
$93.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
98
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $375.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $390.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464.6K · 25 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-07进口 $302.1K · 30 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $536.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $558.0K · 28 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $499.0K · 33 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-11进口 $382.6K · 20 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $339.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.2K · 33 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-02进口 $516.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $518.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 19 笔出口 $28.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $375.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $390.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464.6K · 25 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-07进口 $302.1K · 30 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $536.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $558.0K · 28 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $499.0K · 33 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-11进口 $382.6K · 20 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $339.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.2K · 33 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-02进口 $516.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $518.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 19 笔出口 $28.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310510716
企查查编码QVND8145BJ
成立日期2010-12-13
联系地址173 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA DƯỢC SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON PHARMACEUTICALS CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842877787986
邮箱info@sapharchem.com
传真+842839912269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
391290其他纤维素衍生物
294200其他有机化合物
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
151620加工植物油
210690其他食品制剂
340242非离子表面活性剂
340490人造蜡
350400蛋白质衍生物

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
283650碳酸钙
292090其他酯类
390799其他饱和聚酯
391231羧甲基纤维素
391290其他纤维素衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度176$2.56M
中国112$2.39M
法国134$1.85M
德国80$1.08M
西班牙20$402.8K
新加坡23$369.7K
美国52$333.1K
意大利34$229.5K
比利时4$200.3K
韩国36$177.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$44.5K
印度1$33.9K
越南1$875

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚77$2.16M其他纤维素衍生物、植物饲料原料
JRS Pharma & Gujarat Microwax Pvt. Ltd.印度41$1.74M其他纤维素衍生物、其他有机化合物
Gattefossé Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡99$1.42M人造蜡、油漆溶剂
Spec Chem Industry Inc.中国30$833.7K其他多肽激素、其他杂环化合物
Corel Pharma Chem印度81$601.7K其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂
Pharmanager Ingredients S.A.S.意大利21$220.5K其他植物提取物、其他食品制剂
Bloomage Biotechnology Corp., Ltd.中国19$176.7K天然聚合物、其他有机硫化合物
Grace Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡17$137.3K其他化学制剂、二氧化硅
Rickhan韩国18$76.0K其他植物提取物、工业清洁制剂
Mehta Medicare Pvt. Ltd.印度15$41.3K其他有机化合物、其他咪唑化合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corel Pharma Chem印度1$33.9K丙烯酸、甲基丙烯酸
Pharma Product Mfg Ppm柬埔寨5$23.5K改性淀粉、其他杂环化合物
PHARMA PRODUCT MFG "PPM"柬埔寨1$21.0K其他纤维素衍生物
PHARMA PRODUCT MFG "PPM"2$14.4K改性淀粉
Aprati Foods (Cambodia) Ltd.越南1$875维生素C及衍生物、碳酸钙

近期贸易明细

进口(共 670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业脂肪酸MEHTA MEDICARE PVT.LTD.印度$5.2K
2026-04-28工业脂肪酸MEHTA MEDICARE PVT.LTD.印度$5.2K
2026-04-22其他化学制剂SPEC CHEM IND中国$1
2026-04-22其他氨基酸SPEC CHEM IND中国$18
2026-04-22辅酶Q10SPEC CHEM IND中国$8
2026-04-22辅酶Q10SPEC CHEM IND中国$8
2026-04-22其他植物提取物SPEC CHEM IND中国$8
2026-04-22其他植物提取物SPEC CHEM IND中国$8
2026-04-22工业清洁制剂SPEC CHEM IND中国$1
2026-04-22其他化学制剂SPEC CHEM IND中国$1

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他纤维素衍生物PHARMA PRODUCT MFG "PPM"柬埔寨$21.0K
2026-04-15改性淀粉PHARMA PRODUCT MFG "PPM"$7.2K
2026-01-27改性淀粉PHARMA PRODUCT MFG "PPM"$7.2K
2025-11-27碳酸钙APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD越南$875
2025-11-18羧甲基纤维素PHARMA PRODUCT MFG PPM柬埔寨$428
2025-10-14其他饱和聚酯COREL PHARMA CHEM印度$9.8K
2025-10-14其他饱和聚酯COREL PHARMA CHEM印度$2.6K
2025-10-14其他饱和聚酯COREL PHARMA CHEM印度$21.2K
2025-10-14其他饱和聚酯COREL PHARMA CHEM印度$290
2025-10-06其他酯类PHARMA PRODUCT MFG PPM柬埔寨$738

相关企业 · 同类产品

Saigon Pharmaceuticals & Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →