Pocolo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 摄影实验室设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH POCOLO VIệT NAM

28
进口笔数
0
出口笔数
$510.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105975388
企查查编码QVNDW7M8XJ
成立日期2012-08-21
联系地址Số 72, ngõ 125 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POCOLO VIỆT NAM
企业英文名称POCOLO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72, ngõ 125 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84974422175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901060摄影实验室设备
830250贱金属帽架
850140单相交流电机
854370其他电气设备
842890其他升降机械
854442带接头绝缘电线
940310金属办公家具
962000摄影支架
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$510.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国11$246.1K其他塑料制品、其他电气设备
Shenzhen Beson Universal Co., Ltd.中国8$182.8K其他材料床垫、其他钢弹簧
WSDA Trade Co., Ltd.中国4$42.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$27.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国1$12.2K塑料餐具、其他塑料制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$230汽车座椅零件、家具配件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14贱金属帽架SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$787
2026-01-14贱金属帽架SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$717
2026-01-14贱金属帽架SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-01-14贱金属帽架SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-01-14贱金属帽架SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-01-14贱金属帽架SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-01-06摄影实验室设备SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD中国$1.3K
2026-01-06摄影实验室设备SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD中国$3.6K
2026-01-06摄影实验室设备SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD中国$0
2026-01-06摄影实验室设备SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD中国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Pocolo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →