Pocolo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 摄影实验室设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POCOLO VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$510.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105975388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW7M8XJ |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | Số 72, ngõ 125 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POCOLO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POCOLO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, ngõ 125 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84974422175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $510.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $246.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Beson Universal Co., Ltd. | 中国 | 8 | $182.8K | 其他材料床垫、其他钢弹簧 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $787 |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 摄影实验室设备 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 摄影实验室设备 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-06 | 摄影实验室设备 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-06 | 摄影实验室设备 | SHENZHEN BESON UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $5.9K |