Vietnam Lash Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETNAM LASH
- Facebook1
- Instagram1
1
进口笔数
142
出口笔数
$10
进口金额
$383.6K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109718286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F4K57M |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 50, ngách 79, ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETNAM LASH |
| 企业英文名称 | VIETNAM LASH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50, ngách 79, ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84565235678 |
| 邮箱 | vietnamlash@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 18 | $80.8K |
| 匈牙利 | 12 | $74.5K |
| 罗马尼亚 | 4 | $31.6K |
| 越南 | 4 | $21.2K |
| 拉脱维亚 | 11 | $20.3K |
| 德国 | 9 | $17.0K |
| 保加利亚 | 2 | $9.5K |
| 美国 | 8 | $5.6K |
| 比利时 | 1 | $4.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamlashes Hungary Kft. | 匈牙利 | 1 | $10 | 合成假发制品 |
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fesson Oceane Jade | 法国 | 17 | $61.3K | 合成假发制品 |
| ERIK | 匈牙利 | 6 | $52.2K | 合成假发制品 |
| Dreamlashes Hungary Kft. | 匈牙利 | 4 | $45.9K | 合成假发制品、其他粘合剂≤1kg |
| Barhat Lash S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $29.3K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Cilsjo Johana Tomaszewsk | 法国 | 2 | $21.3K | 合成假发制品 |
| Web Masters SIA | 拉脱维亚 | 9 | $15.6K | 合成假发制品 |
| PHAT BEAUTY | 3 | $9.5K | 合成假发制品 | |
| Nguyen Hong Linh | 德国 | 6 | $8.9K | 合成假发制品、女式纺织套装 |
| Yb Lashes Online Shop Lars Brodersen | 德国 | 2 | $6.8K | 合成假发制品 |
| Stephanie | 美国 | 3 | $884 | 动物鞍具、合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 合成假发制品 | Dreamlashes Hungary Kft. | 越南 | $10 |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | Stephanie | 美国 | $138 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | Stephanie | 美国 | $69 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | Stephanie | 美国 | $68 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | Stephanie | 美国 | $69 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | Stephanie | 美国 | $79 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | Stephanie | 美国 | $55 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | LATELIER DAURORE | — | $23 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | LATELIER DAURORE | — | $68 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | LIU FAJUN | 中国 | $111 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | Dreamlashes Hungary Kft. | — | $54 |