Vietnam Lash Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETNAM LASH

1
进口笔数
142
出口笔数
$10
进口金额
$383.6K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $574 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $74.4K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $574 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $74.4K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号0109718286
企查查编码QVN2F4K57M
成立日期2021-07-26
联系地址Số nhà 50, ngách 79, ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETNAM LASH
企业英文名称VIETNAM LASH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 50, ngách 79, ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84565235678
邮箱vietnamlash@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670419合成假发制品

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
560391轻质无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国18$80.8K
匈牙利12$74.5K
罗马尼亚4$31.6K
越南4$21.2K
拉脱维亚11$20.3K
德国9$17.0K
保加利亚2$9.5K
美国8$5.6K
比利时1$4.1K
澳大利亚7$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreamlashes Hungary Kft.匈牙利1$10合成假发制品

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fesson Oceane Jade法国17$61.3K合成假发制品
ERIK匈牙利6$52.2K合成假发制品
Dreamlashes Hungary Kft.匈牙利4$45.9K合成假发制品、其他粘合剂≤1kg
Barhat Lash S.R.L.罗马尼亚3$29.3K其他毛发制品、合成假发制品
Cilsjo Johana Tomaszewsk法国2$21.3K合成假发制品
Web Masters SIA拉脱维亚9$15.6K合成假发制品
PHAT BEAUTY3$9.5K合成假发制品
Nguyen Hong Linh德国6$8.9K合成假发制品、女式纺织套装
Yb Lashes Online Shop Lars Brodersen德国2$6.8K合成假发制品
Stephanie美国3$884动物鞍具、合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15合成假发制品Dreamlashes Hungary Kft.越南$10

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成假发制品Stephanie美国$138
2026-04-28合成假发制品Stephanie美国$69
2026-04-28合成假发制品Stephanie美国$68
2026-04-28合成假发制品Stephanie美国$69
2026-04-28合成假发制品Stephanie美国$79
2026-04-28合成假发制品Stephanie美国$55
2026-04-24合成假发制品LATELIER DAURORE$23
2026-04-24合成假发制品LATELIER DAURORE$68
2026-04-24合成假发制品LIU FAJUN中国$111
2026-04-24合成假发制品Dreamlashes Hungary Kft.$54

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Lash Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →