Far East Refrigeration Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh Far East Việt Nam
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312838157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7R5QES |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Số 164, Đường Hùng Vương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH FAR EAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAR EAST REFRIGERATION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120/175-120/175A đường Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02838333382 |
| 传真 | 02838303295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.036亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 42 | $1.35M |
| 中国 | 45 | $957.5K |
| 新加坡 | 10 | $161.4K |
| 意大利 | 23 | $149.6K |
| 斯洛伐克 | 20 | $118.0K |
| 巴西 | 6 | $28.2K |
| 瑞士 | 3 | $15.2K |
| 中国台湾 | 1 | $6.3K |
| 墨西哥 | 4 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $741 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0ec11e6ed5cc5ffd5c65766504867aff | 43 | $1.91M | ||
| Far East Group Ltd. | 中国 | 12 | $572.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| FAR EAST GROUP LIMITED | 新加坡 | 9 | $160.3K | 制冷压缩机、其他自动控制仪 |
| Far East Group Ltd. | 德国 | 7 | $136.1K | 制冷压缩机、非轻质石油 |
| Far East Group Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.1K | 非轻质石油、制冷压缩机 |
| Far East Group Ltd. | 意大利 | 4 | $2.0K | 铜螺纹紧固件、其他自动控制仪 |
| EBM-PAPST SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他风扇、单相交流电机 |
| Nidec Compressor (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $422 | 制冷压缩机、静止变流器 |
| Eliwell Controls S.r.l. | 意大利 | 1 | $146 | 自动控制仪器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 制冷压缩机 | FAR EAST GROUP LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 制冷压缩机 | FAR EAST GROUP LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-01 | 压力测量仪 | FAR EAST GROUP LTD | 德国 | $109 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | FAR EAST GROUP LTD | 德国 | $300 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | FAR EAST GROUP LTD | 意大利 | $467 |
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | FAR EAST GROUP LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | FAR EAST GROUP LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-01 | 其他自动控制仪 | FAR EAST GROUP LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | FAR EAST GROUP LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | FAR EAST GROUP LIMITED | 新加坡 | $2.2K |