Far East Refrigeration Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 制冷压缩机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh Far East Việt Nam

64
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $275.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $295.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $275.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $295.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312838157
企查查编码QVNM7R5QES
成立日期2014-06-19
联系地址Số 164, Đường Hùng Vương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH FAR EAST VIỆT NAM
企业英文名称FAR EAST REFRIGERATION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 120/175-120/175A đường Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02838333382
传真02838303295
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21.036亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
841899制冷设备零件
903289其他自动控制仪
848180阀门龙头
841459其他风扇
848130止回阀
842139气体过滤机械
731021铁钢罐<50升
841490泵及压缩机零件
848120液压气压阀门

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国42$1.35M
中国45$957.5K
新加坡10$161.4K
意大利23$149.6K
斯洛伐克20$118.0K
巴西6$28.2K
瑞士3$15.2K
中国台湾1$6.3K
墨西哥4$2.2K
印度1$741

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
0ec11e6ed5cc5ffd5c65766504867aff43$1.91M
Far East Group Ltd.中国12$572.1K制冷设备零件、制冷压缩机
FAR EAST GROUP LIMITED新加坡9$160.3K制冷压缩机、其他自动控制仪
Far East Group Ltd.德国7$136.1K制冷压缩机、非轻质石油
Far East Group Ltd.加拿大1$12.1K非轻质石油、制冷压缩机
Far East Group Ltd.意大利4$2.0K铜螺纹紧固件、其他自动控制仪
EBM-PAPST SEA PTE. LTD.新加坡1$1.1K其他风扇、单相交流电机
Nidec Compressor (Beijing) Co., Ltd.中国1$422制冷压缩机、静止变流器
Eliwell Controls S.r.l.意大利1$146自动控制仪器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20制冷压缩机FAR EAST GROUP LTD中国$20.0K
2026-04-20制冷压缩机FAR EAST GROUP LTD中国$20.0K
2026-04-01压力测量仪FAR EAST GROUP LTD德国$109
2026-04-01不锈钢管件FAR EAST GROUP LTD德国$300
2026-04-01阀门龙头FAR EAST GROUP LTD意大利$467
2026-04-01其他自动控制仪FAR EAST GROUP LTD中国$603
2026-04-01其他自动控制仪FAR EAST GROUP LTD中国$603
2026-04-01其他自动控制仪FAR EAST GROUP LTD意大利$1.0K
2026-04-01气体过滤机械FAR EAST GROUP LTD中国$166
2026-04-01制冷压缩机FAR EAST GROUP LIMITED新加坡$2.2K

相关企业 · 同类产品

Far East Refrigeration Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →