Hoi An City Post Office, Quang Nam Province
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 非在业
本地名:Bưu điện thành phố Hội An - Bưu điện tỉnh Quảng Nam
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$31.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-25
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000479220-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6DS2F3 |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | 06 Trần Hưng Đạo, Phường Minh An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ HỘI AN - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 06 Trần Hưng Đạo, Phường Hội An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 05103861480 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620319 | 男式纺织西服 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $10.4K |
| 澳大利亚 | 27 | $10.3K |
| 加拿大 | 12 | $3.4K |
| 冰岛 | 7 | $3.3K |
| 英国 | 8 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $350 |
| 瑞士 | 1 | $300 |
| 法国 | 1 | $228 |
| 新加坡 | 1 | $200 |
| 南非 | 1 | $200 |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dan Grossman | 美国 | 35 | $8.3K | 其他纺织衬衫、男式纺织西服 |
| Lii Lii Designs Lisa Riley | 澳大利亚 | 20 | $8.3K | 其他纺织衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Hjorleifur Davidsson | 冰岛 | 5 | $2.2K | 棉制男装、其他皮革制品 |
| Angela Dalba | 加拿大 | 6 | $1.5K | 其他纺织衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Kolski (Klarlega ehf) | 冰岛 | 2 | $1.1K | 其他纺织衬衫、其他纤维纸板容器 |
| Anna McDonald | 英国 | 2 | $928 | 塑料/纺织手提包、其他纤维纸板容器 |
| Brendan Singbeil | 加拿大 | 2 | $898 | 男针织西服、其他纺织夹克 |
| Chiara Artibani | 加拿大 | 3 | $822 | 其他纺织连衣裙、其他纺织衬衫 |
| Nathan Anthony Palmer | 英国 | 3 | $641 | 女式纺织服装、男棉裤 |
| Mariama Onitiri | 美国 | 2 | $560 | 其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他纺织服装 | LII LII DESIGNS | 澳大利亚 | $90 |
| 2026-07-25 | 其他纺织服装 | LII LII DESIGNS | 澳大利亚 | $144 |
| 2026-07-25 | 其他纺织服装 | LII LII DESIGNS | 澳大利亚 | $7 |
| 2026-07-23 | 毡呢无纺服装 | Nathan Anthony Palmer | 英国 | $180 |
| 2026-07-23 | 棉质衬衫 | Nathan Anthony Palmer | 英国 | $30 |
| 2026-07-13 | 女式夹克 | RYAN PIETRUCKI | 加拿大 | $40 |
| 2026-07-13 | 其他纺织套装 | RYAN PIETRUCKI | 加拿大 | $150 |
| 2026-07-13 | 其他纺织衬衫 | RYAN PIETRUCKI | 加拿大 | $60 |
| 2026-06-29 | 男式纺织西服 | Dan Grossman | 美国 | $160 |
| 2026-06-29 | 其他纺织衬衫 | Dan Grossman | 美国 | $27 |