HOI AN CITY POST QUANG NAM PROVINCE POST OFFICE

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他纺织衬衫

越南 · 非在业

本地名:Bưu điện thành phố Hội An - Bưu điện tỉnh Quảng Nam

0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$28.1K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $268 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $313 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $268 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $313 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号4000479220-001
企查查编码QVNV6DS2F3
成立日期2015-05-28
联系地址06 Trần Hưng Đạo, Phường Minh An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ HỘI AN - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAM
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Số 06 Trần Hưng Đạo, Phường Hội An, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话05103861480
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
620590其他纺织衬衫
620449其他纺织连衣裙
620349男式纺织裤
620469女式纺织长裤
621040男式非针织服装
610449其他纺织连衣裙
620329男式纺织套装
620342男棉裤
610469女式纺织裤
620439女式夹克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚26$10.1K
美国34$8.2K
冰岛7$3.3K
加拿大11$3.2K
英国7$1.9K
日本1$350
瑞士1$300
法国1$228
新加坡1$200
南非1$200

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lii Lii Designs Lisa Riley澳大利亚20$8.3K其他纺织衬衫、其他纺织连衣裙
DAN GROUSSMAN美国27$6.3K其他纺织衬衫、男式纺织套装
HJORLEIFUR DAVIDSSON冰岛5$2.2K棉制男装、其他皮革制品
ANGELA DALBA加拿大6$1.5K其他纺织衬衫、其他纺织连衣裙
KOLSKI KLARLEGA EHF HJORLEIFUR DAVIDSSON冰岛2$1.1K其他纺织衬衫、其他纤维纸板容器
ANNA MCDONALD英国2$928塑料/纺织手提包、其他纤维纸板容器
BRENDAN SINGBEIL加拿大2$898男针织西服、其他纺织夹克
CHIARA ARTIBANI加拿大3$822其他纺织连衣裙、其他纺织衬衫
MARIAMA ONITIRI美国2$560其他纺织衬衫
NILOFAR KHIRZAD澳大利亚2$519其他纺织衬衫、其他针织布

近期贸易明细

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非棉田径服DAN GROUSSMAN美国$160
2026-04-28其他纺织衬衫DAN GROUSSMAN美国$50
2026-04-28其他纺织衬衫DAN GROUSSMAN美国$24
2026-04-28其他纺织大衣DAN GROUSSMAN美国$16
2026-04-28男式纺织西服DAN GROUSSMAN美国$160
2026-04-28其他纺织衬衫DAN GROUSSMAN美国$60
2026-04-28男式纺织裤DAN GROUSSMAN美国$5
2026-04-21棉质衬衫DAN GROUSSMAN美国$56
2026-04-21男式纺织西服DAN GROUSSMAN美国$105
2026-04-21男式棉大衣DAN GROUSSMAN美国$10

相关企业 · 同类产品

HOI AN CITY POST QUANG NAM PROVINCE POST OFFICE 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →