Minh Dang TB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH ĐăNG TB
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001268065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36KNARW |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Nhà ông Dùng, Thôn Xuân Bàng, Xã Thụy Xuân, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MINH ĐĂNG TB |
| 企业英文名称 | MTV MINH DANG TB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Dùng, Thôn Xuân Bàng, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0837372896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCL MARINE PTE. LTD. | 1 | $3.8K | 电力控制板、6mm以下精炼铜丝 | |
| Singapore Straits Marine Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 制冷设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他气泵 | JCL MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-05-30 | 制冷设备零件 | JCL MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-04-16 | 制冷设备零件 | DISCHARGE PORT (JURONG) SINGAPORE STRAITS MARINE SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |