Thanh Thanh Dat MDF Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 9mm以上MDF板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP Gỗ MDF THANH THàNH ĐạT

119
进口笔数
165
出口笔数
$2.58M
进口金额
$7.40M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-30
最近出口
36
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 3 笔2023-09进口 $42.9K · 3 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-10进口 $105.0K · 6 笔出口 $153.9K · 6 笔2023-11进口 $37.7K · 4 笔出口 $80.7K · 3 笔2023-12进口 $86.0K · 4 笔出口 $157.2K · 6 笔2024-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $186.4K · 6 笔2024-02进口 $25.3K · 3 笔出口 $74.1K · 1 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-04进口 $112.0K · 3 笔出口 $354.6K · 9 笔2024-05进口 $94.4K · 4 笔出口 $280.8K · 7 笔2024-06进口 $87.6K · 3 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-07进口 $352.3K · 5 笔出口 $133.1K · 2 笔2024-08进口 $109.1K · 4 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-09进口 $49.7K · 3 笔出口 $531.0K · 14 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $453.5K · 18 笔2024-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $518.6K · 11 笔2024-12进口 $48.3K · 4 笔出口 $690.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 17 笔2025-02进口 $90.0K · 6 笔出口 $496.7K · 5 笔2025-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $72.1K · 2 笔2025-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $65.1K · 3 笔2025-05进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 3 笔出口 $58.8K · 2 笔2025-07进口 $158.3K · 3 笔出口 $176.9K · 3 笔2025-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-09进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.5K · 4 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $105.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 3 笔2023-09进口 $42.9K · 3 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-10进口 $105.0K · 6 笔出口 $153.9K · 6 笔2023-11进口 $37.7K · 4 笔出口 $80.7K · 3 笔2023-12进口 $86.0K · 4 笔出口 $157.2K · 6 笔2024-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $186.4K · 6 笔2024-02进口 $25.3K · 3 笔出口 $74.1K · 1 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-04进口 $112.0K · 3 笔出口 $354.6K · 9 笔2024-05进口 $94.4K · 4 笔出口 $280.8K · 7 笔2024-06进口 $87.6K · 3 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-07进口 $352.3K · 5 笔出口 $133.1K · 2 笔2024-08进口 $109.1K · 4 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-09进口 $49.7K · 3 笔出口 $531.0K · 14 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $453.5K · 18 笔2024-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $518.6K · 11 笔2024-12进口 $48.3K · 4 笔出口 $690.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 17 笔2025-02进口 $90.0K · 6 笔出口 $496.7K · 5 笔2025-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $72.1K · 2 笔2025-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $65.1K · 3 笔2025-05进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 3 笔出口 $58.8K · 2 笔2025-07进口 $158.3K · 3 笔出口 $176.9K · 3 笔2025-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-09进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.5K · 4 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $105.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002039858
企查查编码QVNSKT0GF9
成立日期2016-10-21
联系地址Cụm công nghiệp huyện Vũ Quang, Xã Thọ Điền, Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP GỖ MDF THANH THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH THANH DAT MDF JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Vũ Quang, Xã Vũ Quang, Hà Tĩnh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842393813338
邮箱Thanhthanhdat.jsc@gmail.com
官网ttdpanel.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
820820木工机床刀片
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
680530研磨粉/粒
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
441192高密度纤维板(非MDF)
4411135-9mm中密纤维板
491110商业广告材料
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚36$994.4K
中国37$446.3K
意大利17$392.1K
捷克1$222.6K
泰国8$146.7K
德国8$137.2K
美国2$85.6K
奥地利5$36.5K
墨西哥1$36.4K
比利时4$33.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度139$5.97M
巴西6$866.0K
特立尼达和多巴哥5$291.9K
美国1$83.1K
阿联酋3$81.4K
马来西亚3$55.4K
越南4$26.9K
老挝1$11.5K
巴布亚新几内亚1$10.6K
德国1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMAL S.r.l.意大利12$657.6K非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件
Govi Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚22$632.2K低油石蜡、其他化学制剂
H&R Wax Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚10$241.3K含油石蜡、其他化学制剂
Durasurf (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$214.4K其他钢铁制品、钢制研磨球
Qingdao Industry Supply Chain Co., Ltd.中国15$146.9K750W-75kW交流电机、木工机床刀片
Excelube Marketing Sdn. Bhd.马来西亚6$137.8K其他化学制剂、含油石蜡
Imeas S.p.A.意大利3$63.4K机床零件、8465机器零件
Andritz AG奥地利6$47.0K非泡沫橡胶密封件、其他离心泵
Qingdao Zhongke Xinyang Technology Co., Ltd.中国3$46.8K其他润滑剂
Vyncke NV荷兰3$46.3K其他功能机器、阀门龙头

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chopra Lam Products Pvt. Ltd.印度30$2.26M9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Greenplac Tecnologia Industrial Ltda.巴西6$866.0KPVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板
VI Ply Industries印度12$559.1K其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Oswal Impex印度11$553.9KPVC泡沫板、其他木制细木工品
Paras Plywoods印度12$413.5K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Jumbo Super Veneer印度16$361.7K9mm以上MDF板、热带木胶合板
Prestige Laminates Pvt. Ltd.印度8$348.1K9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF)
Global Distributors印度6$272.1K5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板
JSV Plywood & Laminates印度8$222.7K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Shanti Enterprises印度5$87.5K未加工钻石、非铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他化学制剂H & R WAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$35.4K
2026-04-16其他化学制剂H & R WAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$35.4K
2026-04-02木工机床刀片QINGDAO LU MACH TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-02木工机床刀片QINGDAO LU MACH TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-01-08钢制研磨球SHIJIAZHUANG HUATAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.6K
2025-12-30其他化学制剂EXCELUBE MARKETING SDN BHD泰国$34.0K
2025-12-24其他润滑剂QINGDAO ZHONGKE XINYANG TECHNOLOGY CO LTD中国$463
2025-12-24其他润滑剂QINGDAO ZHONGKE XINYANG TECHNOLOGY CO LTD中国$16.3K
2025-12-17其他化学制剂EXCELUBE MARKETING SDN BHD泰国$22.7K
2025-12-11非钠亚硫酸盐S P CHEMICALS印度$2.0K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-309mm以上MDF板Swisston Building Materials Trading L.L.C.阿联酋$22.5K
2026-01-079mm以上MDF板International Forest Product Llc美国$3.8K
2026-01-079mm以上MDF板International Forest Product Llc美国$15.4K
2026-01-079mm以上MDF板International Forest Product Llc美国$20.3K
2026-01-079mm以上MDF板International Forest Product Llc美国$4.4K
2026-01-079mm以上MDF板International Forest Product Llc美国$32.3K
2026-01-079mm以上MDF板International Forest Product Llc美国$6.9K
2025-12-299mm以上MDF板INTERNATIONAL FOREST PRODUCT LLC特立尼达和多巴哥$15.9K
2025-08-285-9mm中密纤维板LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝$658
2025-08-289mm以上MDF板LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝$1.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Dat MDF Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →