Thanh Thanh Dat MDF Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Gỗ MDF THANH THàNH ĐạT
119
进口笔数
165
出口笔数
$2.58M
进口金额
$7.40M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-30
最近出口
36
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002039858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKT0GF9 |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp huyện Vũ Quang, Xã Thọ Điền, Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GỖ MDF THANH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH THANH DAT MDF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vũ Quang, Xã Vũ Quang, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842393813338 |
| 邮箱 | Thanhthanhdat.jsc@gmail.com |
| 官网 | ttdpanel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 36 | $994.4K |
| 中国 | 37 | $446.3K |
| 意大利 | 17 | $392.1K |
| 捷克 | 1 | $222.6K |
| 泰国 | 8 | $146.7K |
| 德国 | 8 | $137.2K |
| 美国 | 2 | $85.6K |
| 奥地利 | 5 | $36.5K |
| 墨西哥 | 1 | $36.4K |
| 比利时 | 4 | $33.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 139 | $5.97M |
| 巴西 | 6 | $866.0K |
| 特立尼达和多巴哥 | 5 | $291.9K |
| 美国 | 1 | $83.1K |
| 阿联酋 | 3 | $81.4K |
| 马来西亚 | 3 | $55.4K |
| 越南 | 4 | $26.9K |
| 老挝 | 1 | $11.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $10.6K |
| 德国 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMAL S.r.l. | 意大利 | 12 | $657.6K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 |
| Govi Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $632.2K | 低油石蜡、其他化学制剂 |
| H&R Wax Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $241.3K | 含油石蜡、其他化学制剂 |
| Durasurf (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $214.4K | 其他钢铁制品、钢制研磨球 |
| Qingdao Industry Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $146.9K | 750W-75kW交流电机、木工机床刀片 |
| Excelube Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $137.8K | 其他化学制剂、含油石蜡 |
| Imeas S.p.A. | 意大利 | 3 | $63.4K | 机床零件、8465机器零件 |
| Andritz AG | 奥地利 | 6 | $47.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他离心泵 |
| Qingdao Zhongke Xinyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 其他润滑剂 |
| Vyncke NV | 荷兰 | 3 | $46.3K | 其他功能机器、阀门龙头 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chopra Lam Products Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $2.26M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Greenplac Tecnologia Industrial Ltda. | 巴西 | 6 | $866.0K | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| VI Ply Industries | 印度 | 12 | $559.1K | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Oswal Impex | 印度 | 11 | $553.9K | PVC泡沫板、其他木制细木工品 |
| Paras Plywoods | 印度 | 12 | $413.5K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Jumbo Super Veneer | 印度 | 16 | $361.7K | 9mm以上MDF板、热带木胶合板 |
| Prestige Laminates Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $348.1K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| Global Distributors | 印度 | 6 | $272.1K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| JSV Plywood & Laminates | 印度 | 8 | $222.7K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Shanti Enterprises | 印度 | 5 | $87.5K | 未加工钻石、非铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | H & R WAX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $35.4K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | H & R WAX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $35.4K |
| 2026-04-02 | 木工机床刀片 | QINGDAO LU MACH TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 木工机床刀片 | QINGDAO LU MACH TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 钢制研磨球 | SHIJIAZHUANG HUATAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | EXCELUBE MARKETING SDN BHD | 泰国 | $34.0K |
| 2025-12-24 | 其他润滑剂 | QINGDAO ZHONGKE XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $463 |
| 2025-12-24 | 其他润滑剂 | QINGDAO ZHONGKE XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-12-17 | 其他化学制剂 | EXCELUBE MARKETING SDN BHD | 泰国 | $22.7K |
| 2025-12-11 | 非钠亚硫酸盐 | S P CHEMICALS | 印度 | $2.0K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 9mm以上MDF板 | Swisston Building Materials Trading L.L.C. | 阿联酋 | $22.5K |
| 2026-01-07 | 9mm以上MDF板 | International Forest Product Llc | 美国 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 9mm以上MDF板 | International Forest Product Llc | 美国 | $15.4K |
| 2026-01-07 | 9mm以上MDF板 | International Forest Product Llc | 美国 | $20.3K |
| 2026-01-07 | 9mm以上MDF板 | International Forest Product Llc | 美国 | $4.4K |
| 2026-01-07 | 9mm以上MDF板 | International Forest Product Llc | 美国 | $32.3K |
| 2026-01-07 | 9mm以上MDF板 | International Forest Product Llc | 美国 | $6.9K |
| 2025-12-29 | 9mm以上MDF板 | INTERNATIONAL FOREST PRODUCT LLC | 特立尼达和多巴哥 | $15.9K |
| 2025-08-28 | 5-9mm中密纤维板 | LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $658 |
| 2025-08-28 | 9mm以上MDF板 | LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |