Vu Hoang Gia Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vũ Hoàng Gia
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$105.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104088778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5FBSFM |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VŨ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | VU HOANG GIA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466706377 |
| 邮箱 | info@vuhoanggia.com |
| 官网 | www.vuhoanggia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $89.7K |
| 越南 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | 12 | $89.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $589 |
| 2026-02-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $578 |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $400 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $578 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO MITSUI CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO MITSUI CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $1.9K |