Tan Anh Hi-Tech Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO TấN ANH
6
进口笔数
1
出口笔数
$35.9K
进口金额
$190
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-08-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801355821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WTJBER |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | E8 -02 Trần Nhân Tông, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TẤN ANH |
| 企业英文名称 | TAN ANH HITECH AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02633829837 |
| 邮箱 | anhtandalat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $21.6K |
| 印度 | 2 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Irrigation Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $21.6K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Akshaya Chemicals | 印度 | 2 | $14.3K | 硫酸镁、植物纺织纤维 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Narumi Foods Godou Gaisha | 越南 | 1 | $190 | 1-6%脂肪乳品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 止回阀 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 塑料管件 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-04-15 | 塑料管件 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-04-15 | 止回阀 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $657 |
| 2023-10-17 | 安全阀 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $231 |
| 2023-10-17 | 塑料管件 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2023-10-17 | 非泡沫橡胶密封件 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $658 |
| 2023-10-17 | 止回阀 | ASIA IRRIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $845 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 1-6%脂肪乳品 | NARUMI FOODS GODOU GAISYA | 越南 | $190 |