FRESHSTORE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRESHSTORE
6
进口笔数
0
出口笔数
$687.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317535501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AK94C4 |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | 190 Đường Song Hành-Khu Lake View City, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRESHSTORE |
| 企业英文名称 | FRESHSTORE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0909797959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 847681 | 带温控售货机 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $687.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOSHITOMO SHOJI CO.,LTD | 日本 | 3 | $625.9K | 光伏组件 |
| GUANG DONG SINDRON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $60.2K | 饮料贩卖机、非制冷售货机 |
| HANGZHOU CHUANKONG GENERAL EQUIPMENT | 中国香港 | 1 | $914 | 钢制气罐、止回阀 |
| 7d1a365bb4bdfecdfe85fad7acbb2fb8 | 1 | $192 | ||
| ZHUHAI LANGJIN TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $46 | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 止回阀 | HANGZHOU CHUANKONG GENERAL EQUIPMENT | 中国 | $275 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | HANGZHOU CHUANKONG GENERAL EQUIPMENT | 中国 | $275 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | — | 中国 | $192 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | HANGZHOU CHUANKONG GENERAL EQUIPMENT | 中国 | $86 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | HANGZHOU CHUANKONG GENERAL EQUIPMENT | 中国 | $86 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | HANGZHOU CHUANKONG GENERAL EQUIPMENT | 中国 | $192 |
| 2026-04-21 | 光伏组件 | YOSHITOMO SHOJI CO.,LTD | 中国 | $158.4K |
| 2026-04-21 | 光伏组件 | YOSHITOMO SHOJI CO.,LTD | 中国 | $158.4K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | YOSHITOMO SHOJI CO.,LTD | 中国 | $105.4K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | YOSHITOMO SHOJI CO.,LTD | 中国 | $105.4K |