Tan Dat Thang Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tân Đạt Thắng
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$185.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311108373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRY61BQ |
| 成立日期 | 2011-08-30 |
| 联系地址 | 502/55/27A Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN ĐẠT THẮNG |
| 企业英文名称 | TAN DAT THANG SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 502/55/27A Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $109.5K |
| 越南 | 28 | $73.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $109 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Jingneng Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.8K | 750W-75kW交流电机、电磁装置 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| 78b5ac0af7e1733379b57d3d0299d96c | 14 | $33.6K | ||
| Liaoning Hengxinfu Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 750W-75kW交流电机、电磁装置 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Phum Baitang Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $109 | 棉制床品、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | LIAONING HENGXINFU TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $234 |
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $547 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $413 |
| 2026-03-20 | 电磁装置 | LIAONING HENGXINFU TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-02-05 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $314 |
| 2025-09-09 | 齿轮及变速器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-09 | 齿轮及变速器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $449 |
| 2025-09-09 | 齿轮及变速器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $520 |
| 2025-09-09 | 750W以下交流电机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $544 |