NGOC HUY HOANG CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XD NGọC HUY HOàNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$23.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702813788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM8F5FH |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Số 969/10, Đường Tân Phước, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD NGỌC HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/19 Đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84933961699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $23.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC CO LTD | 越南 | 6 | $12.2K | 工业陶瓷制品、金刚石砂轮 |
| CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | 4 | $8.9K | 金刚石砂轮、静止变流器 |
| CONG TY TNHH ASUZAC | 新加坡 | 2 | $1.9K | 金刚石砂轮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | $173 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | $330 |
| 2025-12-10 | 钢铁制非电器零件 | CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | $55 |
| 2025-12-10 | 钢铁制非电器零件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $331 |
| 2025-12-10 | 钢铁制非电器零件 | CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | $670 |