Sea Wealth VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Biển Giàu Vn
14
进口笔数
108
出口笔数
$789.4K
进口金额
$8.24M
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502216537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGM8CBS |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số 78 - 80 đường Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIỂN GIÀU VN |
| 企业英文名称 | SEA WEALTH VN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 - 80 đường Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842543513268 |
| 邮箱 | seawealthvn.vungtau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160555 | 加工章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $789.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $7.08M |
| 越南 | 5 | $295.0K |
| 新加坡 | 4 | $240.0K |
| 美国 | 2 | $102.9K |
| 中国香港 | 1 | $34.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abm Marine Products | 印度 | 4 | $368.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| S.S. Sea Food Private Ltd. | 印度 | 5 | $177.6K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Misty Frozen Foods | 印度 | 4 | $171.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Grand Marine Foods | 印度 | 1 | $72.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3K Global Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.97M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Eland Farm & Food | 韩国 | 29 | $1.84M | 其他香蕉、冷冻虾 |
| Fresh Hada Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.81M | 虾制品、冷冻虾 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 7 | $427.0K | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
| FRESH HADA CO., LTD | 3 | $317.1K | 冷冻虾、虾制品 | |
| Seawealth Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $288.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $276.6K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Damiwon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $218.5K | 冷冻章鱼、冷冻鱼片 |
| Eland Farm & Food Ltd. | 越南 | 3 | $204.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Eland Farm & Food | 韩国 | 3 | $6 | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 冷冻章鱼 | Abm Marine Products | 印度 | $92.4K |
| 2026-03-02 | 冷冻章鱼 | Abm Marine Products | 印度 | $92.4K |
| 2026-02-25 | 冷冻章鱼 | S.S.SEA FOOD PRIVATE LTD | 印度 | $88.8K |
| 2026-02-07 | 冷冻章鱼 | Abm Marine Products | 印度 | $92.4K |
| 2026-01-28 | 冷冻章鱼 | Misty Frozen Foods | 印度 | $66.5K |
| 2026-01-28 | 冷冻章鱼 | Misty Frozen Foods | 印度 | $9.5K |
| 2026-01-28 | 冷冻章鱼 | Misty Frozen Foods | 印度 | $9.8K |
| 2026-01-28 | 冷冻章鱼 | Grand Marine Foods | 印度 | $24.4K |
| 2026-01-28 | 冷冻章鱼 | Grand Marine Foods | 印度 | $47.8K |
| 2026-01-16 | 冷冻章鱼 | S.S.SEA FOOD PRIVATE LTD | 印度 | $32.6K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEAWEALTH CO.,LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | E MART INC | 韩国 | $2 |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEAWEALTH CO.,LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEAWEALTH CO.,LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEAWEALTH CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEAWEALTH CO.,LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | SEAWEALTH CO.,LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | FRESH HADA CO., LTD | — | $12.0K |
| 2026-04-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | FRESH HADA CO., LTD | — | $25.0K |
| 2026-04-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | E MART INC | 韩国 | $47.0K |