27 Mechanical Electrical & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Và Xây Dựng 27
91
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303273648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV5AWGK |
| 成立日期 | 2004-04-19 |
| 联系地址 | 108 đường Đông Hưng Thuận 02, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMFAIR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 đường Đông Hưng Thuận 02, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862568451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 54 | $3.59M |
| 中国 | 15 | $183.4K |
| 德国 | 7 | $171.2K |
| 美国 | 7 | $96.4K |
| 法国 | 5 | $48.1K |
| 泰国 | 3 | $10.3K |
| 英国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camfil (Thailand) Ltd. | 泰国 | 47 | $2.15M | 过滤净化器零件、非乙烯塑料袋 |
| Camfil Co. Ltd. | 马来西亚 | 22 | $1.75M | 过滤净化器零件 |
| Camfil Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $69.1K | 过滤净化器零件 |
| Camfil Co. Ltd. | 美国 | 4 | $64.5K | 过滤净化器零件、非乙烯塑料袋 |
| Camfil Co., Ltd. | 中国 | 10 | $43.4K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Camfil Co. Ltd. | 德国 | 3 | $20.3K | 过滤净化器零件 |
| Camfil Co. Ltd. | 英国 | 1 | $7.8K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Camfil (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.9K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 非乙烯塑料袋 | Camfil (Thailand) Ltd. | 法国 | $4.6K |
| 2025-06-09 | 非乙烯塑料袋 | Camfil (Thailand) Ltd. | 法国 | $1.8K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | CAMFIL CO LTD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | CAMFIL CO LTD | 马来西亚 | $153.2K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | Camfil (Thailand) Ltd. | 马来西亚 | $90.6K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | Camfil (Thailand) Ltd. | 马来西亚 | $37.2K |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | CAMFIL CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | Camfil (Thailand) Ltd. | 马来西亚 | $83.8K |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | Camfil (Thailand) Ltd. | 马来西亚 | $806 |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | CAMFIL CO LTD | 中国 | $1.9K |