Minh Khue Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 气体计量仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO KHANG THịNH
18
进口笔数
0
出口笔数
$106.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317349375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG6HHM6 |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | 3B đường Thạnh Xuân 46, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | MINH KHUE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3B Đường Thạnh Xuân 46, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84904199378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $106.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Quanju Technology HK Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.3K | 电气设备零件 |
| Naikes Chemical (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.3K | 其他化学制剂、活性矿产品 |
| Hunan Minstrong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他催化制剂、气体过滤机械 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Guangdong Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他化学制剂、其他碱金属硅酸盐 |
| SHIJIAZHUANG BAIZAI TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 电动食品处理器、电热美发器 |
| 4dace052b1d038a58c66c7c861cdb57c | 1 | $1.1K | ||
| Flygoo Eco Technologies (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他电气设备、气体发生器 |
| HUZHOU XIANHE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $210 | 水净化机械、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他催化制剂 | HUNAN MINSTRONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 其他催化制剂 | HUNAN MINSTRONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 液体流量计 | HUZHOU XIANHE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $210 |
| 2026-01-07 | 纺织处理机械 | SHIJIAZHUANG BAIZAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-13 | 中功率交流电机 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $262 |
| 2025-12-09 | 气体计量仪表 | FLYGOO ECO TECHNOLOGIES (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-25 | 纺织处理机械 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | GUANGDONG XINTAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | NAIKE CHEMICAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | GUANGDONG XINTAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |