ORAVI CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORAVI
12
进口笔数
0
出口笔数
$658.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101955375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4S171N |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Lô HD1A đường số 9, KCN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORAVI |
| 企业英文名称 | ORAVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HD1A đường số 9, KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84901579679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $524.1K |
| 印度 | 4 | $105.8K |
| 加拿大 | 2 | $13.0K |
| 美国 | 1 | $9.7K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAJA AGRO INTERNATIONAL SA D C V | 墨西哥 | 2 | $262.1K | 猫狗饲料 |
| BAJA AGRO INTERNATIONAL SA DE CV | 墨西哥 | 2 | $261.9K | 药用植物、其他植物提取物 |
| BHANU DYES PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $63.3K | 其他染料、硫代硫酸盐 |
| Bhanu Dye Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $42.5K | 硫代硫酸盐 |
| AARON PACKAGING | 美国 | 2 | $13.0K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| MSG BIOSCIENCE LLC | 美国 | 1 | $9.7K | 毒素及微生物培养物、塑料包装箱 |
| QINGDAO RULY PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫代硫酸盐 | BHANU DYES PRIVATE LTD | 印度 | $21.1K |
| 2026-04-29 | 硫代硫酸盐 | BHANU DYES PRIVATE LTD | 印度 | $21.1K |
| 2025-12-23 | 塑料包装箱 | MSG BIOSCIENCE LLC | 美国 | $6.4K |
| 2025-12-23 | 塑料封口件 | MSG BIOSCIENCE LLC | 美国 | $3.3K |
| 2025-10-17 | 硫代硫酸盐 | BHANU DYES PRIVATE LTD | 印度 | $21.1K |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | QINGDAO RULY PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | QINGDAO RULY PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-05-07 | 硫代硫酸盐 | BHANU DYE PVT LTD | 印度 | $21.2K |
| 2025-04-18 | 塑料包装箱 | AARON PACKAGING | 加拿大 | $7.5K |
| 2025-04-18 | 塑料封口件 | AARON PACKAGING | 加拿大 | $2.1K |