MINH VIET TELECOMMUNICATION TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Minh Việt
5
进口笔数
0
出口笔数
$260.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303848536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRG3FG1 |
| 成立日期 | 2005-06-15 |
| 联系地址 | 129 Lê Đình Thám, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG MINH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Lê Đình Thám, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán, sửa chữa thiết bị ngành viễn thông (trừ thiết bị phát, thu - phát sóng vô tuyến điện); mua bán, sửa chữa máy vi tính (không sản xuất, gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở). Cài đặt phần mềm, mạng máy vi tính. Mua bán thiết bị văn phòng phẩm, thiết bị điện - điện tử - điện lạnh. San lấp mặt bằng. Sản xuất, mua bán hàng may mặc, mây tre lá, hàng thủ công mỹ nghệ, sơn mài, sản phẩm gỗ (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở). Mua bán sản phẩm cơ khí, máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện, nguyên vật liệu ngành công - nông - lâm - ngư nghiệp và xây dựng (trừ mua bán thuốc bảo vệ thực vật); hàng trang trí nội thất, lương thực, thực phẩm công nghệ, nông lâm sản và hàng công nghệ phẩm (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh). Môi giới thương mại. Đại lý dịch vụ bưu chính, viễn thông. Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa. |
| 电话 | +842854086789 |
| 邮箱 | vienthongminhviet@gmail.com |
| 官网 | minhviettelecom.vn |
| 传真 | 0854086789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $254.9K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | 4 | $254.9K | 绝缘电线 |
| QINGDAO SUHE CONNECTION TECH CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 铜合金管件、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $6.8K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $8.3K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $3.1K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $3.0K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $2.7K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $2.3K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $262 |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $14.3K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $21.0K |
| 2024-02-23 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $2.2K |