Nhat Viet Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Nhất Việt
14
进口笔数
0
出口笔数
$39.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312335795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7JJ6CX |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 741 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 741 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84888790979 |
| 邮箱 | sales@pureair-equipment.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $28.7K |
| 法国 | 1 | $3.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
| 波兰 | 3 | $2.0K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $673 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.3K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Cosmos Air Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.4K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Condat S.A. | 法国 | 1 | $3.9K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Nano Purification Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Airpol Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $2.0K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Flu Tech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $673 | 非泡沫橡胶密封件、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | SHANGHAI COSMOS AIR MACHINERY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-19 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI COSMOS AIR MACHINERY CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | SHANGHAI COSMOS AIR MACHINERY CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | SHANGHAI COSMOS AIR MACHINERY CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-03-05 | 气体过滤机械 | SHANGHAI COSMOS AIR MACHINERY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-05 | 液体过滤机械 | SHANGHAI COSMOS AIR MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-05 | 液体过滤机械 | SHANGHAI COSMOS AIR MACHINERY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-04 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $425 |
| 2025-12-04 | 工业干燥机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-04 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $425 |