Con Thinh Vietnam Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 塑料卷轴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA CôN THịNH VIệT NAM

38
进口笔数
126
出口笔数
$551.8K
进口金额
$717.2K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.4K · 2 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2024-12进口 $45.9K · 2 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $37.8K · 7 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $66.2K · 10 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $50.5K · 7 笔2025-10进口 $21.5K · 3 笔出口 $82.9K · 7 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $39.4K · 6 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $28.6K · 11 笔2026-01进口 $17.5K · 3 笔出口 $43.9K · 12 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $26.5K · 11 笔2026-04进口 $154.7K · 3 笔出口 $26.1K · 10 笔2026-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-06进口 $104.6K · 6 笔出口 $53.1K · 9 笔2026-07进口 $977 · 1 笔出口 $24.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.4K · 2 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔2024-12进口 $45.9K · 2 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $37.8K · 7 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $66.2K · 10 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $50.5K · 7 笔2025-10进口 $21.5K · 3 笔出口 $82.9K · 7 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $39.4K · 6 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $28.6K · 11 笔2026-01进口 $17.5K · 3 笔出口 $43.9K · 12 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $26.5K · 11 笔2026-04进口 $154.7K · 3 笔出口 $26.1K · 10 笔2026-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-06进口 $104.6K · 6 笔出口 $53.1K · 9 笔2026-07进口 $977 · 1 笔出口 $24.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301125334
企查查编码QVN3K11Y2E
成立日期2020-02-06
联系地址Lô CN5A-2, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA CÔN THỊNH VIỆT NAM
企业英文名称CON THINH VIET NAM PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN5A-2, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, TP Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84981071618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本71亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741533铜螺纹紧固件
392390其他塑料包装制品
731816螺纹螺母
741521铜垫圈
741980其他铜制品
482390其他纸制品
392340塑料卷轴
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392030苯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392062PET塑料片材
741533铜螺纹紧固件
731816螺纹螺母
741980其他铜制品
741521铜垫圈
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$192.3K
日本2$188.2K
中国18$171.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$687.9K
中国香港2$29.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK ZHIHUITONG ELECTRONICS CO., LTD中国香港2$188.2K自粘塑料卷
Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南16$184.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kunshan Zhongmingyuan Precision Mold Co., Ltd.中国10$96.9K其他塑料包装制品、其他纸制品
Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd.中国1$52.0K电器装置零件、初级硅氧烷
JIAXING ELECTRONIC PLASTICS CO.,LTD中国2$9.0K苯乙烯塑料
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南2$7.7K其他电路开关装置、其他游戏机
Shenzhen Jinghaotong Electronic Co., Ltd.中国2$6.7K聚合物胶粘剂、其他塑料包装制品
Chongqing Norsen Foreign Trade Development Co., Ltd.中国1$3.2K摩托车及配件、其他车辆零件
Dongguan Jingxin Trading Co., Ltd.中国1$2.9K自粘塑料卷、PET塑料片材
Kunshan Zongzhiyuan Precision Electronics Co., Ltd.中国1$672塑料卷轴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南103$387.7K其他塑料制品、其他电子IC
Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南21$300.2K钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线
HK ZHIHUITONG ELECTRONICS CO., LTD中国香港2$29.3K自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23铜螺纹紧固件Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$115
2026-07-23螺纹螺母Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$860
2026-07-23钢铁螺钉螺栓Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$1
2026-06-23铜螺纹紧固件Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$34
2026-06-23铜螺纹紧固件Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$223
2026-06-23螺纹螺母Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$501
2026-06-23铜螺纹紧固件Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$1
2026-06-23铜螺纹紧固件Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$2
2026-06-23铜螺纹紧固件Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$8.5K
2026-06-16自粘塑料卷HK ZHIHUITONG ELECTRONICS CO., LTD日本$19.9K

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料卷轴Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30塑料卷轴Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$167
2026-07-30塑料卷轴Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30塑料卷轴Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$549
2026-07-27螺纹螺母Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-27铜螺纹紧固件Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$487
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd.越南$21
2026-07-22其他塑料包装制品Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-21塑料卷轴Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-21塑料卷轴Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$407

相关企业 · 同类产品

Con Thinh Vietnam Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →