Con Thinh Vietnam Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA CôN THịNH VIệT NAM
38
进口笔数
126
出口笔数
$551.8K
进口金额
$717.2K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K11Y2E |
| 成立日期 | 2020-02-06 |
| 联系地址 | Lô CN5A-2, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CÔN THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CON THINH VIET NAM PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5A-2, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84981071618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 71亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $192.3K |
| 日本 | 2 | $188.2K |
| 中国 | 18 | $171.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $687.9K |
| 中国香港 | 2 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK ZHIHUITONG ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 2 | $188.2K | 自粘塑料卷 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 16 | $184.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Kunshan Zhongmingyuan Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.9K | 其他塑料包装制品、其他纸制品 |
| Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 电器装置零件、初级硅氧烷 |
| JIAXING ELECTRONIC PLASTICS CO.,LTD | 中国 | 2 | $9.0K | 苯乙烯塑料 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他电路开关装置、其他游戏机 |
| Shenzhen Jinghaotong Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 聚合物胶粘剂、其他塑料包装制品 |
| Chongqing Norsen Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Dongguan Jingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
| Kunshan Zongzhiyuan Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $672 | 塑料卷轴 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 103 | $387.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 21 | $300.2K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
| HK ZHIHUITONG ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 2 | $29.3K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 铜螺纹紧固件 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-23 | 螺纹螺母 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $860 |
| 2026-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-23 | 铜螺纹紧固件 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-23 | 铜螺纹紧固件 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2026-06-23 | 螺纹螺母 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $501 |
| 2026-06-23 | 铜螺纹紧固件 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-23 | 铜螺纹紧固件 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-23 | 铜螺纹紧固件 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-06-16 | 自粘塑料卷 | HK ZHIHUITONG ELECTRONICS CO., LTD | 日本 | $19.9K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料卷轴 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 塑料卷轴 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-07-30 | 塑料卷轴 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 塑料卷轴 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $549 |
| 2026-07-27 | 螺纹螺母 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 铜螺纹紧固件 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $487 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-22 | 其他塑料包装制品 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-21 | 塑料卷轴 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 塑料卷轴 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $407 |