1214 One Member Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MộT THàNH VIêN 1214
13
进口笔数
0
出口笔数
$359.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315517546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G25NGN |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | 423 Đường Ụ Cây, Phường 10, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘT THÀNH VIÊN 1214 |
| 企业英文名称 | 1214 ONE MEMBER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423 Đường Ụ Cây, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908918646 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $350.0K |
| 加拿大 | 1 | $8.1K |
| 斯威士兰 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $406 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD Trading & Services Inc. | 美国 | 12 | $328.3K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| VNT IMEX Inc. | 美国 | 1 | $21.8K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| TD Trading & Services Inc. | 加拿大 | 1 | $8.1K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| TD Trading & Services Inc. | 斯威士兰 | 1 | $1.0K | 糖果 |
| TD TRADING & SERVICES INC | 中国台湾 | 1 | $406 | 其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 盥洗皂制品 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $48.7K |
| 2024-02-05 | 皮肤清洁剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $17.1K |
| 2023-12-18 | 2公斤以下巧克力 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $840 |
| 2023-12-18 | 加糖可可粉 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $3.5K |
| 2023-12-18 | 盥洗皂制品 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $18.4K |
| 2023-12-18 | 调味甜水 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $64 |
| 2023-12-18 | 盥洗皂制品 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $9.7K |
| 2023-12-18 | 零售清洁粉剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $1.3K |
| 2023-12-18 | 其他果仁制品 | TD TRADING & SERVICES INC | 中国台湾 | $406 |
| 2023-12-18 | 皮肤清洁剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $6.3K |