Danka Minerals Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Đan Ka

81
进口笔数
0
出口笔数
$337.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.47M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.31M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.52M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.36M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.65M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.52M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.96M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.31M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.52M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.36M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.65M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.52M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.96M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100914529
企查查编码QVNX2UCB1C
成立日期1999-06-11
联系地址Số 258, phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN ĐAN KA
企业英文名称DANKA MINERALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 258, phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话02439741868
邮箱contact@dankaminerals.com
官网dankaminerals.com
传真02439741869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
270112烟煤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚74$280.11M
澳大利亚3$36.28M
南非3$11.09M
加拿大1$10.30M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Global Corp.印度尼西亚29$117.44M其他煤
PT Sumber Global Energy Tbk印度尼西亚18$68.62M无烟煤、其他煤
Adani Global Pte. Ltd.新加坡3$36.28M其他煤、未研磨磷酸盐
HMS Bergbau AG印度尼西亚9$35.97M其他煤
Hiranyavarname Chemicals & Alkalis Pte. Ltd.新加坡4$14.78M碳酸钠、煤焦油馏分
HMS Bergbau AG南非3$11.09M烟煤、其他煤
HMS Bergbau Singapore Pte. Ltd.新加坡3$7.75M其他煤、投币游戏机
PT Cordelia Bara Utama印度尼西亚2$7.58M其他煤、烟煤
PT Virema Impex印度尼西亚2$7.48M其他煤、煤焦炭
Kemas Segitiga Bersama Pt印度尼西亚2$4其他煤、果壳木炭

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$3.96M
2025-12-25其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$3.96M
2025-12-02其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$3.59M
2025-11-11其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$3.52M
2025-10-30烟煤POINTER INVESTMENT (H K) LTD印度尼西亚$3.03M
2025-10-25其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$3.50M
2025-10-17其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$4.12M
2025-09-25其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$3.95M
2025-09-19其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$4.05M
2025-06-30其他煤GS GLOBAL CORP印度尼西亚$3.37M

相关企业 · 同类产品

Danka Minerals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →