Danka Minerals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Đan Ka
81
进口笔数
0
出口笔数
$337.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100914529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2UCB1C |
| 成立日期 | 1999-06-11 |
| 联系地址 | Số 258, phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN ĐAN KA |
| 企业英文名称 | DANKA MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 258, phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02439741868 |
| 邮箱 | contact@dankaminerals.com |
| 官网 | dankaminerals.com |
| 传真 | 02439741869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 74 | $280.11M |
| 澳大利亚 | 3 | $36.28M |
| 南非 | 3 | $11.09M |
| 加拿大 | 1 | $10.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Global Corp. | 印度尼西亚 | 29 | $117.44M | 其他煤 |
| PT Sumber Global Energy Tbk | 印度尼西亚 | 18 | $68.62M | 无烟煤、其他煤 |
| Adani Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $36.28M | 其他煤、未研磨磷酸盐 |
| HMS Bergbau AG | 印度尼西亚 | 9 | $35.97M | 其他煤 |
| Hiranyavarname Chemicals & Alkalis Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $14.78M | 碳酸钠、煤焦油馏分 |
| HMS Bergbau AG | 南非 | 3 | $11.09M | 烟煤、其他煤 |
| HMS Bergbau Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.75M | 其他煤、投币游戏机 |
| PT Cordelia Bara Utama | 印度尼西亚 | 2 | $7.58M | 其他煤、烟煤 |
| PT Virema Impex | 印度尼西亚 | 2 | $7.48M | 其他煤、煤焦炭 |
| Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | 2 | $4 | 其他煤、果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $3.96M |
| 2025-12-25 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $3.96M |
| 2025-12-02 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $3.59M |
| 2025-11-11 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $3.52M |
| 2025-10-30 | 烟煤 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 印度尼西亚 | $3.03M |
| 2025-10-25 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $3.50M |
| 2025-10-17 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $4.12M |
| 2025-09-25 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $3.95M |
| 2025-09-19 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $4.05M |
| 2025-06-30 | 其他煤 | GS GLOBAL CORP | 印度尼西亚 | $3.37M |