KM Trading Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KM TRADING VINA
13
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJR8SWJ |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số 170, Đường Lý Đạo Thành, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KM TRADING VINA |
| 企业英文名称 | KM TRADING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, Đường Võ Cường 134, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899298356 |
| 邮箱 | kmtradingvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 800300 | 锡条杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $112.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATAE Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $85.5K | 乙烯聚合物塑料、氯乙烯聚合物 |
| SFI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.6K | 非泡沫塑料片、金属表面酸洗制剂 |
| AT & C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.2K | 水净化机械、制冷压缩机 |
| Zion P&S International | 韩国 | 1 | $50 | 其他苯乙烯聚合物、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 锡条杆 | SFI CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2025-09-26 | 水净化机械 | AT & C Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2025-09-11 | 水净化机械 | AT & C Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2025-05-19 | 乙烯聚合物塑料 | ATAE CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2025-05-05 | 乙烯聚合物塑料 | ATAE CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2025-04-03 | 氯乙烯聚合物 | ATAE CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2025-04-01 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | ATAE CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | ATAE CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-02-07 | 乙烯聚合物塑料 | ATAE CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2025-01-13 | 乙烯聚合物塑料 | ATAE CO LTD | 韩国 | $13.6K |