Ho Chi Minh Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
1
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$262.0K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2024-01-08
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304264861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N7QQ3G |
| 成立日期 | 2006-03-13 |
| 联系地址 | D7 Khu Nam Long, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Học Thông Minh |
| 企业英文名称 | HOC THONG MINH IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D7 Khu Nam Long, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 8266036 |
| 传真 | 8254353 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 801310 | 801310 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 9 | $262.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPH Ispat Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $74.5K | 其他钢铁废料、耐火混合料 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $74.0K | 其他钢铁废料、直接还原铁 |
| KSRM Steel Plant Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $72.4K | 直接还原铁、其他钢铁废料 |
| Mohona Enterprise | 孟加拉国 | 1 | $28.0K | 硫酸镁、其他塑料制品 |
| Karnaphuli RO Water Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $13.0K | 过滤净化器零件、生石灰 |
| ACI Chemicals Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $6 | 其他有机化合物、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 锡制品 | Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | $0 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 生石灰 | ACI CHEMICALS LTD | 孟加拉国 | $6 |
| 2023-06-25 | 生石灰 | KARNAPHULI RO WATER LTD | 孟加拉国 | $13.0K |
| 2023-05-28 | 生石灰 | MOHONA ENTERPRISE | 孟加拉国 | $28.0K |
| 2023-03-23 | 生石灰 | KSRM STEEL PLANT LTD | 孟加拉国 | $35.0K |
| 2023-03-23 | 煅烧白云石块 | GPH ISPAT LTD | 孟加拉国 | $37.7K |
| 2023-03-21 | 生石灰 | BANGLADESH STEEL RE ROLLING MILLS | 孟加拉国 | $48.9K |
| 2023-02-27 | 生石灰 | GPH ISPAT LTD | 孟加拉国 | $36.8K |
| 2023-02-15 | 生石灰 | BANGLADESH STEEL RE ROLLING MILLS | 孟加拉国 | $25.1K |
| 2023-01-08 | 生石灰 | KSRM STEEL PLANT LTD | 孟加拉国 | $37.4K |