Middle Dong LS Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TRUNG ĐôNG LS

313
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $320.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $195.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $229.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $232.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $305.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $320.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $116.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $195.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $229.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $232.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $305.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900895576
企查查编码QVNR2WDHPY
成立日期2023-07-17
联系地址Số 109 đường Trần Phú, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK TRUNG ĐÔNG LS
企业英文名称XNK TRUNG DONG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 109 đường Trần Phú, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84918166118
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
080521柑橘
940179金属框架座椅
940542LED照明装置
871200非机动自行车
420212塑纺容器
611610塑胶涂层手套
392690其他塑料制品
611693合成纤维手套
392010乙烯聚合物塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国313$2.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd.中国223$2.08M玩具模型、婴儿车
Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$360.0K药用植物、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd.中国83$321.5K其他编结制品、其他毯子
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国1$3.8K糖果、鲜切康乃馨
Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd.美国1$882非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$585
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$510
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$310
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$615
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$260
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$510
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$775
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$510
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$860
2025-11-19非机动自行车GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$680

相关企业 · 同类产品

Middle Dong LS Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →