Middle Dong LS Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TRUNG ĐôNG LS
313
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2WDHPY |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 109 đường Trần Phú, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TRUNG ĐÔNG LS |
| 企业英文名称 | XNK TRUNG DONG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường Trần Phú, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84918166118 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 080521 | 柑橘 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 313 | $2.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 223 | $2.08M | 玩具模型、婴儿车 |
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $360.0K | 药用植物、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 83 | $321.5K | 其他编结制品、其他毯子 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $882 | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $615 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $775 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-11-19 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |