DNC Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 600 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dnc
600
进口笔数
0
出口笔数
$33.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107020866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFW8A8C |
| 成立日期 | 2015-10-09 |
| 联系地址 | Số 58, đường Vĩnh Quỳnh, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DNC |
| 企业英文名称 | DNC EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, đường Vĩnh Quỳnh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842433504666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 600 | $33.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 90 | $3.92M | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 67 | $3.55M | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| CA Fire Protection Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.14M | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.98M | 非办公金属家具、塑料家具 |
| Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.91M | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.63M | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Jiada Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.53M | 非不锈钢管件、钢铁铸件 |
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.09M | 轻质无纺布、岩石钻具 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $822.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Baoding Huangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $755.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $685 |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $840 |