Van Phong Trading & Tourism Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Vân Phong
16
进口笔数
0
出口笔数
$205.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304139980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6T9516 |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | Tầng M, Cao ốc Phú Nhuận, số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VÂN PHONG |
| 企业英文名称 | VAN PHONG TRADING AND TOURISM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Cao ốc Phú Nhuận, số 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +842839973869 |
| 邮箱 | vanphongco@gmail.com |
| 传真 | 0289975955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $205.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oneskin Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $149.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| MH | 马来西亚 | 2 | $23.8K | 其他护肤品、其他人造染色织物 |
| Dy Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.1K | 其他护肤品、塑料家用制品 |
| Funshine Inc. | 韩国 | 2 | $15.0K | 其他护肤品 |
| Songhwa Food | 韩国 | 2 | $865 | 其他加工水果 |
| IR H&C Corp | 韩国 | 1 | $446 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | ONESKIN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | ONESKIN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 其他芳香制剂 | ONESKIN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-23 | 其他芳香制剂 | ONESKIN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | ONESKIN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | ONESKIN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | FUNSHINE INC | 韩国 | $7.5K |
| 2025-12-15 | 其他护肤品 | MH | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-15 | 其他护肤品 | MH | 韩国 | $2.8K |
| 2025-12-15 | 其他护肤品 | MH | 韩国 | $3.8K |