TUAN PHAT TRADING & MECHANICAL ELECTRICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Cơ ĐIệN TUấN PHáT
3
进口笔数
1
出口笔数
$12.1K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2024-05-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301213855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTRTY3N |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Phố Nghiêm Phụ, Khu đô thị mới, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ ĐIỆN TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT TRADING AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Nghiêm Phụ, Khu đô thị mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0363811840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAE MYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | 2 | $9.0K | 碳酸钙、过滤净化器零件 |
| SHANGHAI JUNYI FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $6.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 碳酸钙 | DAE MYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $278 |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | DAE MYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-05 | 碳酸钙 | DAE MYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $278 |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | DAE MYUNG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-05-09 | 水净化机械 | SHANGHAI JUNYI FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 螺纹钢制管件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁管件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁管件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-05-08 | 无缝钢管 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-08 | 无缝钢管 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-05-08 | 非不锈钢管件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁管件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-05-08 | 硫化橡胶板片 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-05-08 | 非不锈钢对焊管件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-05-08 | 泡沫橡胶板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |